Skip to content

Các khái niệm

  1. Dấu ấn và sự thật nền tảng
  • Tam pháp ấn (tilakkhaṇa): vô thường (anicca), khổ (dukkha), vô ngã (anattā)
  • Tứ Thánh đế (cattāri ariyasaccāni): Khổ, Tập, Diệt, Đạo
  • Bát Chánh đạo (ariya aṭṭhaṅgika magga):
    • Chánh kiến (sammā-diṭṭhi)
    • Chánh tư duy (sammā-saṅkappa)
    • Chánh ngữ (sammā-vācā)
    • Chánh nghiệp (sammā-kammanta)
    • Chánh mạng (sammā-ājīva)
    • Chánh tinh tấn (sammā-vāyāma)
    • Chánh niệm (sammā-sati)
    • Chánh định (sammā-samādhi)
  • Mười hai nhân duyên (paṭicca-samuppāda):
    • Vô minh → Hành → Thức → Danh-sắc → Sáu xứ (saḷāyatana) → Xúc → Thọ → Ái (taṇhā) → Thủ (upādāna) → Hữu (bhava) → Sinh → Lão tử (kèm sầu, bi, khổ…)
  • Niết-bàn (Nibbāna): pháp vô vi, đoạn tận tham-sân-si
  1. Cấu trúc thân-tâm và thế giới kinh nghiệm
  • Năm uẩn (pañcakkhandha): Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức
  • Sáu xứ (saḷāyatana): 6 nội xứ (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý) và 6 ngoại xứ (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp)
  • Mười tám giới (dhātu): 6 nội xứ + 6 ngoại xứ + 6 thức tương ứng
  • Hai mươi hai căn (indriya):
    • 6 căn: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý
    • 2 căn giới tính: nữ, nam
    • Mạng căn (jīvitindriya)
    • 5 thọ căn: lạc, khổ, hỷ, ưu, xả
    • 5 căn tu tập: tín, tấn, niệm, định, tuệ
    • Căn trí (aññindriya), căn “đã biết” (aññātāvindriya) – đặc thù bậc A-la-hán
  • Bốn đại (mahābhūta): đất, nước, lửa, gió
  • Bốn thực (āhāra): vật thực (đoàn thực), xúc thực, tư niệm thực (ý tư), thức thực
  1. Con đường tu: Ba học và 37 phẩm trợ đạo
  • Ba học (tisikkhā): Giới (sīla) – Định (samādhi) – Tuệ (paññā)
  • 37 phẩm trợ đạo (bodhipakkhiyā-dhammā):
    • Bốn niệm xứ (satipaṭṭhāna): thân, thọ, tâm, pháp
    • Bốn chánh cần (sammappadhāna): phòng hộ ác chưa sinh; đoạn ác đã sinh; sinh thiện chưa sinh; tăng trưởng thiện đã sinh
    • Bốn như ý túc (iddhipāda): dục (chanda), tinh tấn (viriya), tâm (citta), trạch/quan sát (vīmaṁsā) gắn với định
    • Năm căn (indriya): tín, tấn, niệm, định, tuệ
    • Năm lực (bala): tín, tấn, niệm, định, tuệ (ở mức “lực”)
    • Bảy giác chi (bojjhaṅga): niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định, xả
    • Bát chánh đạo (đã liệt kê trên)
  1. Thiền định và các hành xả ly
  • Bốn thiền (jhāna):
    • Sơ thiền: tầm tứ, hỷ lạc do ly dục
    • Nhị thiền: nhất tâm nội tĩnh, hỷ lạc do định sanh, không tầm tứ
    • Tam thiền: xả – niệm – lạc trú (ly hỷ, còn lạc)
    • Tứ thiền: xả niệm thanh tịnh, không khổ không lạc
  • Bốn vô sắc (arūpa): không vô biên xứ, thức vô biên xứ, vô sở hữu xứ, phi tưởng phi phi tưởng xứ
  • Diệt thọ tưởng định (saññāvedayitanirodha): chỉ bậc A-na-hàm/A-la-hán
  • Tám giải thoát (aṭṭha vimokkha):
    • Hữu sắc quán sắc
    • Nội vô sắc, ngoại quán sắc
    • Tịnh tưởng (quán tướng đẹp)
    • Không vô biên xứ
    • Thức vô biên xứ
    • Vô sở hữu xứ
    • Phi tưởng phi phi tưởng xứ
    • Diệt thọ tưởng định
  • Tứ vô lượng tâm (brahmavihāra): từ (mettā), bi (karuṇā), hỷ (muditā), xả (upekkhā)
  • Sáu niệm (anussati): Phật, Pháp, Tăng, Giới, Thí (cāga), Chư thiên
  • Niệm hơi thở (ānāpānasati): 16 bước (thân – thọ – tâm – pháp)
  1. Chướng ngại, trói buộc và ô nhiễm
  • Năm triền cái (nīvaraṇa): dục tham (kāmacchanda), sân (byāpāda), hôn trầm–thụy miên (thīna–middha), trạo cử–hối quá (uddhacca–kukkucca), nghi (vicikicchā)
  • Mười kiết sử (saṃyojana):
    • 5 hạ phần: thân kiến (sakkāya-diṭṭhi), nghi, giới cấm thủ (sīlabbata-parāmāsa), dục ái (kāma-rāga), sân (paṭigha/byāpāda)
    • 5 thượng phần: sắc ái (rūpa-rāga), vô sắc ái (arūpa-rāga), mạn (māna), trạo cử (uddhacca), vô minh (avijjā)
  • Bảy tùy miên (anusaya): dục tham, sân, tà kiến, nghi, mạn, hữu ái, vô minh
  • Ba (hoặc bốn) lậu hoặc (āsava): dục lậu (kāmāsava), hữu lậu (bhavāsava), vô minh lậu (avijjāsava) [có nơi kể thêm: kiến lậu (diṭṭhāsava)]
  • Ba bất thiện căn (akusala-mūla): tham (lobha), sân (dosa), si (moha)
  • Mười bất thiện nghiệp đạo (akusala-kammapatha):
    • Thân: sát sinh, trộm cắp, tà dâm
    • Khẩu: vọng ngữ, lưỡng thiệt, ác khẩu, ỷ ngữ
    • Ý: tham, sân, tà kiến
    • Mười thiện nghiệp đạo (kusala-kammapatha) là đối nghịch tích cực
  • Bốn thủ (upādāna): dục thủ, kiến thủ, giới cấm thủ, ngã luận thủ
  • Ba ái (taṇhā): dục ái (kāma-taṇhā), hữu ái (bhava-taṇhā), phi hữu ái (vibhava-taṇhā)
  • Hai “hộ thế pháp” (lokapāla): tàm (hiri) và quý (ottappa)
  1. Thánh quả, tuệ minh và bậc thánh
  • Bốn thánh quả (ariya-phala): Tu-đà-hoàn (sotāpanna), Tư-đà-hàm (sakadāgāmī), A-na-hàm (anāgāmī), A-la-hán (arahant)
  • Bốn đôi, tám bậc Thánh (ariya-puggala): quả–đạo của bốn bậc trên
  • Sáu thắng trí (chaḷabhiññā):
    • Thần túc (iddhi)
    • Thiên nhĩ (dibba-sota)
    • Tha tâm thông (ceto-pariya-ñāṇa)
    • Túc mạng minh (pubbenivāsānussati)
    • Thiên nhãn (cutūpapāta-ñāṇa)
    • Lậu tận minh (āsavakkhaya-ñāṇa)
  • Ba minh (tevijjā): túc mạng minh, thiên nhãn minh, lậu tận minh
  • Mười lực của Như Lai (dasabala) và Bốn vô úy (cattāri vesārajja) của Như Lai
  1. Giới đức và đời sống phạm hạnh
  • Năm giới: không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không uống chất say
  • Tám giới (bát quan trai): mở rộng từ năm giới, thêm không ăn phi thời, không múa hát–trang sức, không giường cao rộng
  • Mười giới Sa-di (sāmaṇera/sāmaṇerī)
  • Bốn vật dụng (paccaya): y áo, thực phẩm, chỗ ở, dược phẩm
  • Bảy tài sản Thánh (ariya-dhana): tín, giới, tàm, quý, văn (suta), thí (cāga), tuệ (paññā)
  • Bốn nhiếp pháp (saṅgaha-vatthu): bố thí, ái ngữ, lợi hành, đồng sự
  • Bảy pháp bất thoái cho Tăng (aparihāniyadhamma) – các điều kiện thịnh trị của Tăng đoàn (trong AN/DN)
  1. Nghiệp và tái sinh
  • Nghiệp (kamma) là chủ ý (cetanā) – “Cetanāhaṁ kammaṁ vadāmi”
  • Bốn loại nghiệp (AN 4.232): đen–đen quả; trắng–trắng quả; đen trắng–đen trắng quả; nghiệp dẫn đến chấm dứt nghiệp
  • Lộ trình tái sinh/cõi (nổi bật trong Nikaya): địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh, a-tu-la, người, chư thiên/Phạm thiên (truyền thống sau tổng hợp thành 31 cõi)
  1. Các đề mục niệm xứ thân (ví dụ tiêu biểu trong Nikaya)
  • Niệm hơi thở (ānāpānasati) – 16 bước
  • Bốn oai nghi; tỉnh giác trong sinh hoạt
  • 32 phần thân (kāyagatā-sati)
  • Quán tứ đại nơi thân
  • Quán tử thi (9 giai đoạn)

quán/ANUPASSANĀ

quan sát, nhìn, theo dõi

  • kāyānupassanā – quán thân: theo dõi cơ thể,
  • vedanānupassanā – quán thọ: theo dõi thọ,
  • cittānupassanā – quán tâm: theo dõi tâm,
  • dhammānupassanā – quán pháp: theo dõi pháp.

niệm/SATI

giữ, nhớ, không quên ví du: satimā - có niệm - ghi nhớ lại Người tu hành “có niệm, ghi nhớ và không quên những điều đã làm, đã nói, đã suy nghĩ; an trú với chánh niệm cao độ…”