Skip to content

TMC: nhiệt tâm, tỉnh giác, chuyên chú, với tâm thanh tịnh, định tĩnh, nhất tâm, để có chánh trí như thật đối với thân

keen, aware, at one, with minds that are clear, immersed in samādhi, and unified, so as to truly know the body

Nguyên văn tiếng Pāli là: ātāpino, sampajānā, ekodibhūtā, vippasannacittā, samāhitā, ekaggacittā, kāyassa yathābhūtaṁ ñāṇāya

nhiệt tâm, biết rõ, một hướng, với tâm trong sáng, ngăn nắp và bền vững (định tĩnh), tâm tụ trên một điểm (nhất tâm), để biết về thân như thật

  • như lý tác ý / yoniso manasikāra / *Tìm hiểu tận gốc/ suy nghĩ nguồn gốc / truy nguyên nguồn gốc /
  • Tỉnh giác /Sampajañña/ biết rõ
  • Chuyên nhất ? / Ekodibhūtā / tâm một hướng
  • Định tĩnh / Samāhitā / ngăn nắp và ổn định
  • Nhất tâm ? / Ekaggacittā / "tâm trên một điểm". Đây là một từ đồng nghĩa rất mạnh với EkodibhūtaSamāhitā

As they do so, joy springs up. Being joyful, rapture springs up. When the mind is full of rapture, the body becomes tranquil. When the body is tranquil, one feels bliss. And when blissful, the mind becomes immersed in samādhi. Then they reflect: 'I have accomplished the goal for which I directed my mind. Let me now pull back.' They pull back, and neither place the mind nor keep it connected. They understand: 'I'm neither placing the mind nor keeping it connected. Mindful within myself, I'm happy.'

Quá trình vào sự tập trung Pāmojjaṁ → Pīti → Passaddhi → Sukhaṁ → Samādhi

rapture / Pīti/ hỷ / niềm vui body becomes tranquil / Passaddhi/ khinh an / lắng dịu bliss / Sukhaṁ / lạc / bình an

ātāpino sampajānā ekodibhūtā vippasannacittā samāhitā ekaggacittā, kāyassa yathābhūtaṁ ñāṇāya


1. Ātāpino / nhiệt tâm

  • Từ gốc: Ātāpa (danh từ, giống đực) + hậu tố -in (chỉ sự sở hữu).
  • Nghĩa của Ātāpa: Sức nóng, sự đốt cháy, sự nhiệt thành, sự tinh tấn, sự nỗ lực mãnh liệt. Nó mang hình ảnh của mặt trời đốt cháy mọi thứ, hoặc ngọn lửa của người thợ rèn đang nung kim loại. Trong ngữ cảnh tu tập, nó chỉ sự nỗ lực tinh tấn đốt cháy các phiền não, sự lười biếng, và sự xao lãng.
  • Nghĩa của Ātāpino: Đây là dạng tính từ (chủ cách, số nhiều), có nghĩa là "những người có sự nhiệt tâm", "những người có sự tinh tấn".
  • Dịch: Nhiệt tâm, tinh cần.

2. Sampajānā / tỉnh giác / biết rõ

  • Từ gốc: Sampajañña (danh từ, giống trung) hoặc Sampajāno (tính từ).
  • Phân tích từ: saṁ- (tiếp đầu ngữ, nghĩa là "cùng nhau", "hoàn toàn", "đúng đắn") + pa- (tiếp đầu ngữ, chỉ sự đi tới, sự nổi bật) + jānāti (động từ, nghĩa là "biết").
  • Nghĩa của Sampajañña: Sự biết rõ, sự tỉnh giác, sự nhận biết một cách toàn diện và rõ ràng. Nó không chỉ là "biết" (jānāti) mà là "biết một cách đúng đắn và trọn vẹn". Nó bao gồm việc biết rõ mục đích, sự thích hợp, phạm vi, và bản chất thật của hành động.
  • Nghĩa của Sampajānā: Dạng tính từ (chủ cách, số nhiều), có nghĩa là "những người có sự tỉnh giác".
  • Dịch: Tỉnh giác, biết rõ.

3. Ekodibhūtā / chuyên nhất -> một hướng

  • Từ gốc: Ekodibhūta (tính từ).
  • Phân tích từ: Eka (một) + udi (hướng đến, đi lên) + bhūta (trở thành, đã là).
  • Nghĩa: "Đã trở thành một hướng", "đã trở nên chuyên nhất". Nó chỉ trạng thái tâm đã được hợp nhất, không còn phân tán, tập trung vào một đối tượng duy nhất. Đây là một từ đồng nghĩa với sự định tâm.
  • Nghĩa của Ekodibhūtā: Dạng tính từ (chủ cách, số nhiều), có nghĩa là "những người có tâm chuyên nhất".
  • Dịch: Chuyên nhất.

4. Vippasannacittā / tâm trong sáng

  • Từ gốc: Vippasannacitta (tính từ ghép).
  • Phân tích từ: Vippasanna (tính từ) + citta (danh từ, tâm).
    • Vippasanna: vi- (tiếp đầu ngữ, chỉ sự tách rời, đặc biệt) + pasanna (trong sáng, lắng yên, hoan hỷ). Vippasanna có nghĩa là "rất trong sáng", "hoàn toàn thanh tịnh", "lắng trong". Nó chỉ trạng thái tâm không bị các chướng ngại (nīvaraṇa) làm vẩn đục.
    • Citta: Tâm, ý thức.
  • Nghĩa của Vippasannacittā: Dạng tính từ (chủ cách, số nhiều), có nghĩa là "những người có tâm trong sáng".
  • Dịch: Với tâm trong sáng.

5. Samāhitā / định tĩnh / ngăn nắp và bền vững

  • Từ gốc: Samāhita (quá khứ phân từ, dùng như tính từ).
  • Phân tích từ: saṁ- (cùng nhau) + ā- (hướng về) + dhā (động từ gốc, nghĩa là "đặt", "để").
  • Nghĩa: "Được đặt lại với nhau một cách đúng đắn", "được thu gom lại". Nó chỉ trạng thái tâm đã được định tĩnh, tập trung, không bị dao động. Đây là từ chỉ trạng thái của Định (Samādhi).
  • Nghĩa của Samāhitā: Dạng tính từ (chủ cách, số nhiều), có nghĩa là "những người có tâm định tĩnh".
  • Dịch: Định tĩnh.

Samāhitā

  • Etymology (cấu trúc từ nguyên): Từ ghép Pali gồm "sam" (cùng nhau, balanced) + "ā" (hướng tới) + "hita" (quá khứ phân từ của "dadhāti", nghĩa là đặt hoặc sắp xếp). Đây là hình thức nữ tính của "samāhita", chỉ trạng thái "đã được sắp xếp cân bằng" hoặc "đã được tập hợp".
  • Định nghĩa từ PED: Tập trung, cân bằng, tự chủ, hoặc an định (composed, concentrated, collected, settled, balanced; self-composed, serene). PED nhấn mạnh sự đối lập với "asamāhita" (không tập trung, phân tán – not composed, not serene, esp. of distracted mind).
  • Ví dụ cụ thể từ PED: Xuất hiện trong Vin i.10; D i.19, 73; S i.169; ii.68; A i.149; iii.92; iv.241; Sn 156, 702, 772; Dh 362; J i.3; Miln 38; Vism 131; DhA i.289; PvA 23, 56, 61. Ví dụ, trong Vism 131, nó được dùng với cụm "cittaṃ samāhitaṃ karoti" (làm cho tâm trở nên tập trung hoặc cân bằng). Đối lập rõ ràng với trạng thái phân tán (vikkhitta) trong S i.1; A iii.379; J i.100; Miln 38.
  • Ghi chú khoa học: Từ này tập trung vào khía cạnh cân bằng và sắp xếp (sam + hita), nhấn mạnh sự ổn định sau khi loại bỏ sự phân tán.

6. Ekaggacittā / nhất tâm / tâm tụ trên một điểm

  • Từ gốc: Ekaggacitta (tính từ ghép).
  • Phân tích từ: Ekagga (tính từ) + citta (danh từ, tâm).
    • Ekagga: Eka (một) + agga (điểm, đỉnh, chóp). Ekagga có nghĩa là "một điểm", "nhất điểm".
  • Nghĩa: "Có tâm trên một điểm". Đây là một từ đồng nghĩa rất mạnh với EkodibhūtaSamāhita, nhấn mạnh khía cạnh tâm chỉ tập trung vào một đối tượng duy nhất, không phân tán.
  • Nghĩa của Ekaggacittā: Dạng tính từ (chủ cách, số nhiều), có nghĩa là "những người có tâm nhất điểm".
  • Dịch: Nhất tâm.

7. Kāyassa yathābhūtaṁ ñāṇāya

  • Kāyassa: Dạng sở hữu cách (genitive case) của kāya (thân). Nghĩa là "của thân".
  • Yathābhūtaṁ: Trạng từ ghép. Yathā (như, theo như) + bhūtaṁ (cái đã là, cái đã hiện hữu, sự thật). Nghĩa là "như nó thực sự là", "như thật".
  • Ñāṇāya: Dạng vị chỉ cách (dative case) của ñāṇa (trí tuệ, sự biết). Dạng này chỉ mục đích. Nghĩa là "để biết", "với mục đích để có trí tuệ".
  • Dịch cả cụm: Để có trí tuệ (biết) về thân như thật.

Tổng hợp lại

Khi ghép tất cả lại, cụm từ này mô tả một hành giả đang thực hành với đầy đủ các yếu tố cần thiết:

  • Ātāpino (Nhiệt tâm): Yếu tố Nỗ lực, Tinh tấn (Viriya).
  • Sampajānā (Tỉnh giác): Yếu tố Trí tuệ (Paññā) ở mức độ ban đầu, biết rõ mình đang làm gì.
  • Ekodibhūtā, Samāhitā, Ekaggacittā (Chuyên nhất, Định tĩnh, Nhất tâm): Yếu tố Định (Samādhi).
  • Vippasannacittā (Tâm trong sáng): Trạng thái tâm đã tạm thời lắng dịu các chướng ngại.

Và mục đích của việc hành thiền với những phẩm chất này là kāyassa yathābhūtaṁ ñāṇāya - để phát sinh trí tuệ thấy biết bản chất thật sự của thân thể.

  • Nhiệt tâm, tinh cần /Ātāpa/ Sức nóng, sự đốt cháy, sự nhiệt thành, sự tinh tấn, sự nỗ lực mãnh liệt. Nó mang hình ảnh của mặt trời đốt cháy mọi thứ, hoặc ngọn lửa của người thợ rèn đang nung kim loại. Trong ngữ cảnh tu tập, nó chỉ sự nỗ lực tinh tấn đốt cháy các phiền não, sự lười biếng, và sự xao lãng.

  • Tỉnh giác, biết rõ /Sampajañña/ Sự biết rõ, sự tỉnh giác, sự nhận biết một cách toàn diện và rõ ràng. Nó không chỉ là "biết" (jānāti) mà là "biết một cách đúng đắn và trọn vẹn". Nó bao gồm việc biết rõ mục đích, sự thích hợp, phạm vi, và bản chất thật của hành động.

  • Chuyên nhất /Ekodibhūtā/ "Đã trở thành một hướng", "đã trở nên chuyên nhất". Nó chỉ trạng thái tâm đã được hợp nhất, không còn phân tán, tập trung vào một đối tượng duy nhất. Đây là một từ đồng nghĩa với sự định tâm. -> một hướng

Tâm trong sáng /Vippasannacittā/ Vippasanna: vi- (tiếp đầu ngữ, chỉ sự tách rời, đặc biệt) + pasanna (trong sáng, lắng yên, hoan hỷ). Vippasanna có nghĩa là "rất trong sáng", "hoàn toàn thanh tịnh", "lắng trong". Nó chỉ trạng thái tâm không bị các chướng ngại (nīvaraṇa) làm vẩn đục. Citta: Tâm, ý thức. Nghĩa của Vippasannacittā: Dạng tính từ (chủ cách, số nhiều), có nghĩa là "những người có tâm trong sáng".

Định tĩnh /Samāhitā/ "Được đặt lại với nhau một cách đúng đắn", "được thu gom lại". Nó chỉ trạng thái tâm đã được định tĩnh, tập trung, không bị dao động. Đây là từ chỉ trạng thái của Định (Samādhi).

Nhất tâm /Ekaggacittā/ "Có tâm trên một điểm". Đây là một từ đồng nghĩa rất mạnh với Ekodibhūta và Samāhita, nhấn mạnh khía cạnh tâm chỉ tập trung vào một đối tượng duy nhất, không phân tán.

Để có trí tuệ (biết) về thân như thật / Kāyassa yathābhūtaṁ ñāṇāya/ Kāyassa: Dạng sở hữu cách (genitive case) của kāya (thân). Nghĩa là "của thân". Yathābhūtaṁ: Trạng từ ghép. Yathā (như, theo như) + bhūtaṁ (cái đã là, cái đã hiện hữu, sự thật). Nghĩa là "như nó thực sự là", "như thật". Ñāṇāya: Dạng vị chỉ cách (dative case) của ñāṇa (trí tuệ, sự biết). Dạng này chỉ mục đích. Nghĩa là "để biết", "với mục đích để có trí tuệ".

@ Dưới đây là phân tích khoa học của tôi về ba thuật ngữ Pali: Ekodibhūtā, Samāhitā, và Ekaggacittā. Tôi sẽ dựa hoàn toàn vào từ điển Pali nguyên thủy tiêu chuẩn là Pali-English Dictionary (PED) của T.W. Rhys Davids và William Stede (xuất bản bởi Pali Text Society, 1921-1925), một nguồn tài liệu ngôn ngữ học đáng tin cậy dựa trên phân tích từ nguyên (etymology) và các ví dụ từ kinh điển Pali. Phân tích sẽ tập trung vào cấu trúc từ ngữ, định nghĩa trực tiếp từ PED, và các ví dụ cụ thể trong văn bản Pali, mà không sử dụng bất kỳ khái niệm mơ hồ, trừu tượng hoặc giải thích ngoài từ điển (như ý nghĩa triết lý hoặc tâm linh). Tôi sẽ trình bày một cách logic, có hệ thống, giống như một phân tích ngôn ngữ học khoa học: bắt đầu từ etymology, định nghĩa, ví dụ, rồi so sánh sự khác biệt dựa trên dữ liệu từ điển.

1. Phân tích Ekodibhūtā

  • Etymology (cấu trúc từ nguyên): Từ ghép Pali gồm "eka" (một, single) + "udi" (từ "udeti", nghĩa là nổi lên hoặc trở thành). Hình thức đầy đủ là "ekodi-bhūta", nơi "bhūta" là quá khứ phân từ của "bhavati" (trở thành), chỉ trạng thái "đã trở thành một" hoặc "đã thống nhất".

  • Định nghĩa từ PED: Trạng thái trở nên một (become one), tập trung hoặc tự chứa đựng (concentrated, self-contained). PED mô tả nó như một trạng thái "tập trung" hoặc "thống nhất" (state of being concentrated or "single," concentration), thường liên quan đến việc làm cho tâm trở nên thống nhất (ekaggacittaṃ ekodi karoti – làm cho tâm tập trung trở nên thống nhất).

  • Ví dụ cụ thể từ PED: Xuất hiện trong các văn bản như Vin i.5; D i.4, 73; S i.32; A iii.423; v.336; Sn 719, 962; Nd1 499; J i.64; Miln 342; Vism 154, 158; DhA i.233; SnA 488; VvA 3; PvA 61, 67. Ví dụ, trong Vism 154, nó được dùng để chỉ hành động làm cho tâm trở nên thống nhất.

  • Ghi chú khoa học: Từ này nhấn mạnh kết quả của quá trình thống nhất (bhūta – đã trở thành), khác với các từ chỉ trạng thái ban đầu.

2. Phân tích Samāhitā

  • Etymology (cấu trúc từ nguyên): Từ ghép Pali gồm "sam" (cùng nhau, balanced) + "ā" (hướng tới) + "hita" (quá khứ phân từ của "dadhāti", nghĩa là đặt hoặc sắp xếp). Đây là hình thức nữ tính của "samāhita", chỉ trạng thái "đã được sắp xếp cân bằng" hoặc "đã được tập hợp".
  • Định nghĩa từ PED: Tập trung, cân bằng, tự chủ, hoặc an định (composed, concentrated, collected, settled, balanced; self-composed, serene). PED nhấn mạnh sự đối lập với "asamāhita" (không tập trung, phân tán – not composed, not serene, esp. of distracted mind).
  • Ví dụ cụ thể từ PED: Xuất hiện trong Vin i.10; D i.19, 73; S i.169; ii.68; A i.149; iii.92; iv.241; Sn 156, 702, 772; Dh 362; J i.3; Miln 38; Vism 131; DhA i.289; PvA 23, 56, 61. Ví dụ, trong Vism 131, nó được dùng với cụm "cittaṃ samāhitaṃ karoti" (làm cho tâm trở nên tập trung hoặc cân bằng). Đối lập rõ ràng với trạng thái phân tán (vikkhitta) trong S i.1; A iii.379; J i.100; Miln 38.
  • Ghi chú khoa học: Từ này tập trung vào khía cạnh cân bằng và sắp xếp (sam + hita), nhấn mạnh sự ổn định sau khi loại bỏ sự phân tán.

3. Phân tích Ekaggacittā

  • Etymology (cấu trúc từ nguyên): Từ ghép Pali gồm "eka" (một, single) + "agga" (điểm cao nhất, point hoặc top) + "citta" (tâm, mind). Đây là hình thức nữ tính của "ekaggacitta", nghĩa đen là "tâm hướng về một điểm" hoặc "tâm tập trung vào một mục tiêu".
  • Định nghĩa từ PED: Tâm tập trung vào một điểm, tự tập hợp, không bị phân tán (having one point as goal, concentrated, intent, focussed of mind; collected, self-collected, composed, unruffled). PED đối lập với "anekagga" (không tập trung, phân tán – not concentrated, distracted) và "vikkhitta" (phân tán – scattered).
  • Ví dụ cụ thể từ PED: Xuất hiện trong Vin i.1; D i.73; S i.14; A i.70, 100; iii.379; iv.241; v.151, 299; Sn 962; J i.80; Miln 38; Vism 84, 118, 144; DhA i.233; PvA 61, 67. Ví dụ, trong Vism 84 và 118, nó được mô tả như "ekaggacitta" (tâm tập trung vào một điểm), và trong A iii.379, đối lập với trạng thái phân tán.
  • Ghi chú khoa học: Từ này nhấn mạnh hướng tập trung vào "một điểm" (agga), liên quan trực tiếp đến tâm (citta) như một thực thể được định hướng.

So sánh sự khác biệt dựa trên dữ liệu từ điển (phân tích khoa học)

Dựa trên etymology và định nghĩa từ PED, ba thuật ngữ này đều liên quan đến khái niệm "tập trung" (concentration) trong ngữ cảnh Pali, nhưng có sự phân biệt rõ ràng về trọng tâm cấu trúc và ứng dụng:

  • Ekodibhūtā nhấn mạnh kết quả thống nhất (become one, state of being single), như một trạng thái đã đạt được sau quá trình (bhūta – đã trở thành). Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh làm cho tâm trở nên thống nhất (ví dụ: Vism 154), và có tần suất liên kết với "ekaggacitta" trong PED.
  • Samāhitā tập trung vào sự cân bằng và sắp xếp (composed, settled, balanced), với trọng tâm loại bỏ sự phân tán (đối lập trực tiếp với asamāhita). Nó nhấn mạnh hành động "karoti" (làm cho) để đạt trạng thái ổn định (ví dụ: Vism 131).
  • Ekaggacittā nhấn mạnh hướng tập trung vào một điểm duy nhất (one-pointed mind, focussed on one goal), trực tiếp liên quan đến tâm (citta) và đối lập với sự phân tán (vikkhitta hoặc anekagga). Nó thường được dùng để mô tả tâm như một công cụ được định hướng (ví dụ: Vism 84).

Về mặt ngôn ngữ học, sự chồng chéo (như cả ba đều liên quan đến "concentration") xuất hiện trong các văn bản chung (ví dụ: D i.73), nhưng etymology cho thấy sự khác biệt: Ekodibhūtā là về thống nhất kết quả, Samāhitā về cân bằng ổn định, và Ekaggacittā về định hướng điểm. Phân tích này dựa hoàn toàn trên dữ liệu từ PED, có thể kiểm chứng qua các tham chiếu kinh điển được liệt kê.

TMC: 1.nhiệt tâm, 2.tỉnh giác, 3.chuyên chú, 4.với tâm thanh tịnh, 5.định tĩnh, 6.nhất tâm, 7.để có chánh trí như thật đối với thân.

"nhiệt tâm, tỉnh giác, chuyên nhất, với tâm trong sáng, định tĩnh, nhất tâm, để biết rõ thân như thật"

1.nhiệt tâm; 2.biết rõ; 3.Ekodibhūtā/chuyên nhất/tập trung vào đối tượng duy nhất/ "Đã trở thành một hướng"/ hợp nhất/ tâm tập trung trở nên thống nhất ; 4.tâm trong sáng; 5.Samāhitā/định tĩnh/tâm được thu gom lại/không giao động/ thu gom và ổn định; làm cho tâm trở nên tập trung hoặc cân bằng-Đối lập rõ ràng với trạng thái phân tán (vikkhitta);nhấn mạnh hướng tập trung vào "một điểm" (agga), liên quan trực tiếp đến tâm (citta) như một thực thể được định hướng.

6.Ekaggacittā/nhất tâm/tâm chỉ tập trung vào một đối tượng duy nhất/"tâm trên một điểm"/ tâm hội tụ một điểm, 7.để biết thân như thật

Ekodibhūtā là về thống nhất kết quả, Samāhitā về cân bằng ổn định, và Ekaggacittā về định hướng điểm.

1.keen, 2.aware, 3.at one, 4.with minds that are clear, 5.immersed in samādhi,* /samāhitā 6.and unified 7.so as to truly know the body

1.nhiệt tâm 2.rõ biết 3.hợp nhất * 4.với tâm trong sáng 5.ngăn nắp * 6.tụ trên một điểm * 7.để biết thân như thật

1.nhiệt tâm, 2.tỉnh giác, /suy nghĩ thấu đáo 3.chuyên chú, /không bị phân tâm, tập trung 4.với tâm thanh tịnh, /tâm không mê muội 5.định tĩnh, /không lay chuyển, 6.nhất tâm, /tập trung trên 1 điểm 7.để có chánh trí như thật đối với thân.

Nghĩa nguyên thủy và cốt lõi nhất của từ Samādhi/định, dựa trên phân tích từ nguyên, là "sự đặt lại với nhau một cách hoàn chỉnh" hoặc "sự hợp nhất lại thành một".

  • Tập trung với suy nghĩ ban đầu (vitakka),
  • duy trì suy nghĩ (vicāra),
  • phấn khởi (joy / pāmojja)
  • hân hoan (hỷ pīti),
  • vui vẻ (Tranquility / passaddhi)
  • an lạc (lạc/ sukha)
  • nhất tâm (ekaggatā). / tâm trên một điểm
  • bình thản (upekkhā).

Tương Ưng 47.10 1.tâm đến một tướng tịnh tín (pasàdaniyenimitta). 2.một tướng tịnh tín, tâm hân hoan sanh. (pàmujjam / hân hoan) 3.tâm hân hoan, tâm hỷ sanh. (Pīti/ hỷ / niềm vui) 4.tâm hỷ, thân được khinh an. (khinh an / nhẹ nhõm) 5.thân? khinh an, tâm lạc thọ sanh. (sukha/lạc / lắng dịu) 6.tâm lạc thọ, tâm được định tĩnh

1.tâm đến một chủ đề truyền cảm hứng 2.cảm hứng làm cơ sở cho thiền định tâm hân hoan khởi lên. 3.tâm Khi hân hoan, tâm niềm vui khởi lên. 4.tâm niềm vui, thân trở nên bình an. (thân nhẹ nhõm) 5.thân bình an, người đó cảm thấy lạc. (sukha/lắng dịu) 6.Và khi có lạc, tâm nhập vào Định.

7 giác chi Sati (Niệm): Chánh niệm Dhammavicaya (Trạch pháp): Điều tra, phân tích các pháp Viriya (Tấn): Nỗ lực, tinh tấn Pīti (Hỷ): Sự vui mừng, hoan hỷ Passaddhi (kinh an An tịnh): Sự lắng dịu / kinh an Samādhi (Định): Sự tập trung, nhất tâm Upekkhā (Xả): Sự bình thản, buông xả

4 thiền

hỷ (pīti), ? / thân được kinh an lạc (sukha), nhất tâm (ekaggatā). xả (upekkhā).

  • Pathama jhāna (thiền thứ nhất): Tập trung với suy nghĩ ban đầu (vitakka), duy trì suy nghĩ (vicāra), hỷ (pīti), lạc (sukha), và nhất tâm (ekaggatā).
  • Dutiya jhāna (thiền thứ hai): Loại bỏ vitakka và vicāra, chỉ còn pīti, sukha, và ekaggatā.
  • Tatiya jhāna (thiền thứ ba): Loại bỏ pīti, còn sukha và ekaggatā, với sự bình thản (upekkhā).
  • Catuttha jhāna (thiền thứ tư): Loại bỏ sukha, đạt đến trạng thái thuần túy upekkhā và ekaggatā (bình thản và nhất tâm hoàn toàn).