| PALI | ENGLISH | VIỆT | NEW VIỆT |
|---|---|---|---|
| akālika | immediately effective | Không qua thời gian | Có kết quả ngay tức khắc |
| akiriyavāda | doctrine of non-doing | Vô hành kiến | Thuyết chủ trương không có hành động (nhân quả) |
| akuppa | unshakeable | Bất động | Không lay chuyển |
| akusala | unwholesome | Bất thiện | Không lành |
| *akkhāyati | to be plain (evident) | Hiển lộ | Rõ ràng |
| aṅga | factor | Chi; Phần | Yếu tố; Thành phần |
| aṅgaṇa | blemish | Cấu uế | Vết nhơ; Phiền não |
| *accādāya | overlapping | Lấn át | Che lấp; Chồng lên |
| *accokkaṭṭha | too low | Quá thấp | Quá thấp |
| ajjhatta | internal(ly) | Nội phần | Bên trong; Nội tâm |
| ajjhosāna | holding | Chấp thủ | Nắm giữ; Đắm đuối |
| aññā | final knowledge | Chánh trí | Trí tuệ tối hậu |
| aṭṭhāna | impossibility | Phi xứ | Điều không thể |
| *atammayatā | non-identification | Vô tác ý | Không đồng hóa (không xem là mình) |
| *atināmeti | to exceed (the right amount) | Quá độ | Vượt quá mức |
| *atinijjhāyitatta | excessive meditation | Quá thiền | Thiền quá mức |
| *atipāteti | to shoot across | Bắn xuyên qua | |
| atimāna | arrogance | Tăng thượng mạn | Kiêu ngạo |
| attakilamatha | self-mortification | Khổ hạnh | Hành xác |
| attabhāva | individuality | Ngã tánh | Sự hiện hữu của bản thân |
| attā | self | Ngã | Cái tôi; Bản ngã |
| attha | (1) meaning; (2) purpose; (3) good | Nghĩa; Lợi ích | Ý nghĩa; Mục đích |
| atthaṅgama | disappearance | Đoạn diệt | Diệt mất |
| adukkhamasukha | neither-painful-nor-pleasant | Phi khổ phi lạc | không-đau-đớn-cũng-không-dễ-chịu |
| adosa | non-hate | Vô sân | Không ghét bỏ |
| *adduva | knee | Đầu gối | |
| adhikaraṇa | litigation | Tranh tụng | Vụ kiện; Sự tranh chấp |
| adhicitta | higher mind | Tăng thượng tâm | Tâm cao thượng |
| adhiṭṭhāna | (1) decision; (2) foundation | Quyết định; Nguyện | Sự kiên định; Nền tảng |
| adhimāna | overestimation | Tăng thượng mạn | Đánh giá quá cao bản thân |
| adhimuccati | to resolve upon | Thắng giải | Quyết tâm; Tin chắc |
| adhivāsanā | endurance | Kham nhẫn | Sự chịu đựng |
| *adhisallekhatā | too exacting | Quá khắt khe | |
| anagāriya | homelessness | Xuất gia | Rời gia đình |
| anattā | not self | Vô ngã | Không phải là tôi; Không có cái tôi |
| *anapāya | unrepelled | Không lìa bỏ | Không bị rơi vào |
| anāgāmin | non-returner | Bất lai | Người không quay lại |
| anicca | impermanent | Vô thường | Không bền vững; Thay đổi |
| animitta | signless | Vô tướng | Không có dấu hiệu |
| anissita | independent | Vô y | Không nương tựa |
| anukampā | compassion | Lòng thương tưởng | Lòng thương xót |
| anupassanā | contemplation | Quán | Hiểu rõ |
| *anupāya | unattracted | Bất cận | Không bị thu hút |
| anubyañjana | feature | Tùy hình hảo; Phụ tướng | Đặc điểm phụ |
| anusaya | underlying tendency | Tùy miên | Khuynh hướng ngầm |
| anussati | recollection | niệm | nhớ lại; Hồi tưởng |
| anussava | oral tradition | Truyền thuyết | Truyền khẩu |
| *anvākāri | flung | Ném đi | |
| *anvāgameti | to follow after | Theo sau | |
| *apakaṭṭha | too loose | Quá lỏng | |
| apadāna | attribute | Thí dụ; Sự tích | Phẩm tính |
| apāya | state of deprivation | Ác đạo; Khổ cảnh | Cõi khổ |
| *appaṭivibhattabhogin | one who shares without reservation | San sẻ vật dụng | Chia sẻ không giữ riêng |
| appaṇihita | desireless | Vô nguyện | Không mong cầu |
| *appabaddha | coherent | Mạch lạc | Mạch lạc |
| appamāṇa | immeasurable | Vô lượng | Không đo lường được |
| appamāda | diligence | Không phóng dật | Sự chuyên cần; Cẩn trọng |
| *abbyāyeyya | would pull out | Nhổ ra | |
| abyāpāda | non-ill will | Vô sân | Không ác ý |
| abhijjhā | covetousness | Tham ái | Thèm muốn |
| abhiññā | direct knowledge | Thắng trí | Trí tuệ trực giác; Thần thông |
| abhinandati | to delight in | Hỷ lạc | Vui thích |
| *abhinipphajjati | to come to, to be achieved | Thành tựu | Đạt được |
| *abhinipphanna | achieved, produced | Đã thành tựu | |
| abhinivesa | adherence | Chấp thủ | Bám chặt vào |
| abhibhāyatana | base for transcendence | Thắng xứ | Lĩnh vực để chế ngự |
| abhibhū | overlord | Thắng giả | Kẻ thống trị |
| abhivāadati | to welcome, to affirm | Đảnh lễ; Chào đón | Kính cẩn chào |
| abhisaṅkhata | conditioned | Hữu vi | Được tạo tác; Duyên tạo |
| abhisaṅkharoti | to generate, to perform | Tạo tác | Hành động có chủ ý |
| abhisañcetayita | volitionally produced | Tư tác | Được tạo ra bởi ý chí |
| abhisamaya | penetration | Chứng ngộ | Thâm nhập; Hiểu thấu |
| amata | deathless | Bất tử | Bất tử |
| amanasikāra | inattention | Phi tác ý | Không chú ý |
| amarāvikkhepa | eel-wriggling | Ngụy biện con lươn | né tránh như lươn |
| amoha | non-delusion | Vô si | Không si mê; Sáng suốt |
| ayoniso | unwise | Phi như lý | Không khôn ngoan; Không đúng phương pháp |
| arati | discontent | Bất lạc | Không vui; Chán nản |
| *arahati | to be proper | Xứng đáng | |
| arahant | untranslated | A-la-hán | A-la-hán |
| ariya | noble, noble one | Thánh | Bậc Thánh |
| ariyasacca | noble truth | Thánh đế | Sự thật cao quý |
| ariyasāvaka | noble disciple | Thánh đệ tử | Học trò bậc Thánh |
| arūpa | immaterial | Vô sắc | Phi vật chất |
| alobha | non-greed | Vô tham | Không tham lam |
| avacara | sphere | Giới; Vực | Phạm vi hoạt động |
| *avadhāna | giving (ear) | Lắng nghe | |
| *avaloketi | to turn to look | Ngoái nhìn | Nhìn lại |
| avijjā | ignorance | Vô minh | Sự thiếu hiểu biết |
| *avisārin | euphonious | Tiếng hay | Âm thanh êm dịu |
| avihiṃsā | non-cruelty | Bất hại | Không làm hại |
| aveccappasāda | perfect confidence | Bất động tịnh tín | Niềm tin không lay chuyển |
| asaṅkhata | unconditioned | Vô vi | Không do duyên hợp |
| asappurisa | untrue man | Kẻ bất chính | Người không chân chính |
| asamaya | perpetual | Phi thời | Sai thời điểm |
| asamayika | perpetual | Phi thời | Không thời gian |
| asita | sickle | Cái liềm | |
| asubha | foulness | Bất tịnh | Sự ghê tởm; Không đẹp |
| asura | titan | A-tu-la | Thần linh hiếu chiến |
| asekha | one beyond training | Vô học | Bậc vượt qua tu học |
| asmimāna | the conceit "I am" | Ngã mạn | Sự kiêu hãnh "Tôi là" |
| assāda | gratification | Vị ngọt | Sự thỏa mãn |
| ahaṅkāra | I-making | Ngã sở | Sự tạo ra cái tôi |
| ākāsa | space | Hư không | Không gian |
| ākāsānañcāyatana | base of infinite space | Không vô biên xứ | Cảnh giới Không-gian vô-biên |
| ākiñcañña | nothingness | Vô sở hữu | Không-có-gì |
| ākiñcaññāyatana | base of nothingness | Vô sở hữu xứ | Cảnh giới không-có-vật-gì |
| *ācariyaka | teacher's doctrine | Sư trưởng giáo | Giáo lý của thầy |
| ājīva | livelihood | Nuôi mạng | Nghề nghiệp sinh sống |
| ādīnava | danger | Sự nguy hiểm | Sự nguy hiểm |
| ānāpānasati | mindfulness of breathing | Niệm hơi thở | Quan sát hơi thở |
| āneñja | imperturbable | Bất động | Không lay chuyển |
| āpatti | offence | Phạm giới | Tội; Lỗi lầm |
| *āpādetar | nurse | Người nuôi dưỡng | |
| ābhicetasika | pertaining to the higher mind | Thuộc về tâm cao thượng | |
| āmisa | material thing, worldly | Tài vật | Vật chất; Mồi nhử |
| āyatana | base | Xứ | Giác quan; Cơ sở |
| *āyatika | having as a basis | Tương lai; Có cơ sở | |
| āyu | life, life-term, vitality | Thọ mạng | Tuổi thọ; Sức sống |
| āruppa | immaterial, immaterial realm | Vô sắc | Phi vật chất, Cõi phi-vật-chất |
| ālaya | worldliness | Ái dục; Trú xứ | Tham luyến thế tục |
| āsava | taint | Lậu hoặc | Sự ô nhiễm |
| āhāra | nutriment | Thực phẩm | Thức ăn; Dưỡng chất |
| *icchati | to stir | Muốn; Khuấy động | |
| iñjita | perturbable | Rung động | Bị lay động |
| iddhābhisaṅkhāra | feat of supernormal power | Thần thông lực | Năng lực thần thông |
| iddhi | (1) supernormal power; (2) spiritual power; (3) success | Thần thông; Như ý | (1) Thần thông; (2) Năng lực tâm linh; (3) Thành công |
| iddhipāda | basis for spiritual power | Như ý túc | Con đường vào thần thông |
| indriya | faculty | Căn | Giác quan; Năng lực |
| iriyāpatha | posture | Oai nghi | Tư thế (đi, đứng, nằm, ngồi) |
| issā | envy | Tật đố | Ganh tị |
| uccheda | annihilation | Đoạn diệt | Hủy diệt |
| *uttarāraṇi | upper fire-stick | Thanh gỗ trên (lấy lửa) | Que lửa trên |
| uttarimanussadhamma | superhuman state | Thượng nhân pháp | Trạng thái siêu phàm |
| udayabbaya | rise and fall | Sanh diệt | Sinh diệt |
| uddhacca | restlessness | Trạo cử | Sự bồn chồn |
| *upakāri | bastion | Tường thành; Người hộ độ | Thành lũy |
| upakkilesa | imperfection | Tùy phiền não | Sự ô nhiễm |
| *upadussati | to resent | Sân hận | Oán giận |
| upadhi | (1) attachment; (2) object of attachment | Sanh y | (1) Bám víu; (2) Đối tượng bám víu |
| upanāha | revenge | Hiềm hận | Sự thù hằn |
| *upapajjati | also: to be tenable | Tái sanh; Hợp lý | Tái sinh; Hợp lý |
| upapatti | reappearance (by way of rebirth) | Tái sanh | Sự sinh lại |
| *upavicarati | to explore | Tứ; Suy xét | Quan sát |
| upavicāra | mental exploration | Cận hành; Sự suy xét | Sự suy xét kỹ lưỡng |
| *upasaṅkamitar | one who approaches, visitor | Người đến thăm | |
| upasama | peace | Tịnh chỉ | Sự an bình |
| upasampadā | full admission (to Sangha) | Thọ đại giới | Trở thành tu sĩ chính thức |
| upādāna | clinging | Thủ | Giữ chặt; Bám víu |
| upādinna | clung-to | Bị chấp thủ | Bị bám víu |
| upāyāsa | despair | Não | Sự tuyệt vọng; Khổ não |
| upāsaka | man lay follower | Cư sĩ nam | Cư sĩ nam |
| upāsikā | woman lay follower | Cư sĩ nữ | Cư sĩ nữ |
| upekkhā | equanimity | Xả | Tâm Sự buông bỏ |
| ubbillā | elation | Phấn chấn | Sự hân hoan |
| usmā | heat | Hơi nóng | Nhiệt |
| *ussaṭa | eminent | Nổi bật | |
| ussoḷhi | enthusiasm | Nỗ lực | Sự hăng hái |
| *uruṇḍa | large enough | Rộng rãi | |
| ekaggatā | unification (of mind) | Nhất tâm | Tâm tụ trên một điểm |
| ekatta | unity | Đồng nhất | Sự thống nhất |
| ekāyana | direct, going in one direction | Độc lộ | Con đường duy nhất |
| ekodibhāva | singleness (of mind) | Nhất tâm | Trạng thái tâm thống nhất |
| *etaparama | at most | Tối đa | |
| *okkappaniya | believable | Đáng tin | |
| ottappa | fear of wrongdoing | Quý | Sự ghê sợ tội lỗi |
| *odhasta | lying ready | Đặt xuống; Sẵn sàng | |
| *opakkama | due to exertion | Nỗ lực | Sự gắng sức |
| *opārambha | censurable | Đáng chê trách | |
| obhāsa | light | Hào quang | Ánh sáng |
| kathā | talk | Thoại | Câu chuyện; Lời nói |
| kappa | aeon | Kiếp | Chu kỳ thế giới |
| kamma | action | Nghiệp | Chủ ý Hành động |
| kammanta | action | Nghiệp | Nghề nghiệp; Hành động |
| karuṇā | compassion | Bi | Lòng thương xót |
| *kalabhāga | fraction | Phần nhỏ | |
| kalyāṇa | good | Thiện; Lành | Tốt đẹp |
| kasiṇa | untranslated: meditation device | Biến xứ | Đối tượng thiền định (đất, nước...) |
| *kasimāna | emaciation | Sự gầy mòn | |
| *kākaṭidāyin | open to crows | Quạ có thể uống (nước đầy) | |
| kāma | (1) sensual pleasure; (2) sensual desire; (3) sense-sphere (being) | Dục | (1) Dục giác quan; (2) Khát dục-giác-quan; (3) Cõi dục |
| Kāma-loka | dục giới | Cõi dục | |
| kāmaguṇa | cord of sensual pleasure | Dục công đức | Dây trói buộc dục-giác-quan |
| kāmacchanda | sensual desire | Dục ước | Tham dục-giác-quan |
| vatthu-kāma | Dục cảnh | đối tượng bên ngoài kích thích 5 giác quan | |
| Kilesa-kāma | Dục phiền não | ám ảnh khao khát | |
| Pañca kāmaguṇā | Ngũ dục | Năm sợi dây trói buộc | |
| kāya | body | Thân | Cơ thể |
| kāyasakkhin | body-witness | Thân chứng | Người chứng ngộ qua thân |
| *kisora | foal | Ngựa con | |
| *kukkuka | fruit-bud core (of plantain tree) | Lõi cây chuối | |
| kukkucca | remorse | Hối quá | Sự hối hận; Ray rứt |
| kusala | wholesome | Thiện | Lành mạnh; Tốt |
| *ko | also: where | Ở đâu | |
| kodha | anger | Phẫn | Sự tức giận |
| kopa | anger | Sân | Sự nổi giận |
| khattiya | noble (caste) | Sát-đế-lỵ | Giai cấp vua chúa/chiến binh |
| khanti | (1) forbearance; *(2) acceptance (of a view) | Nhẫn | (1) Kiên nhẫn; (2) Chấp nhận (quan điểm) |
| khandha | aggregate, mass | Uẩn | Nhóm; Khối |
| khaya | destruction | Đoạn tận | Sự tiêu diệt |
| *kharigata | solidified | Thô cứng | Thô cứng |
| *khīṇa | also: sharp | Sắc bén | Sắc bén |
| gaṇa | group, company | Chúng | Nhóm; Hội chúng |
| gati | (1) destination; (2) retentiveness | Thú | (1) Cõi tái sinh ;(2) tính khí |
| *gāmaṇḍala | village lout | Gã nhà quê | |
| gocara | resort | Hành xứ | Nơi lui tới; Phạm vi |
| caraṇa | conduct | Hạnh | Cách sống; Đạo đức |
| *carasā | prowling | Đi lang thang | |
| cāga | (1) generosity; (2) relinquishment | Bố thí | Cho đi; Hào phóng |
| citta | mind | Tâm | Tâm; Cảm xúc |
| cittuppāda | inclination of mind | Tâm sanh | Sự khởi lên của tâm |
| *cilīma | tendon | Gân (cây) | |
| cīvara | robe | Y | Áo cà sa |
| cuti | passing away | Tử | Sự chết |
| cetanā | volition | Tư tâm sở | Chủ ý; Ý muốn |
| ceto | mind, heart | Tâm | Tâm lý trí |
| cetokhila | wilderness in heart | Tâm hoang vu | Suy nghĩ lung tung |
| cetovimutti | deliverance of mind | Tâm giải thoát | Tâm giải thoát |
| chanda | (1) desire; (2) zeal | Dục | Mong muốn; Nhiệt tâm |
| chambhitatta | fear | Khiếp đảm | Sự sợ hãi |
| jarā | ageing | Lão | Sự già |
| jāgariya | wakefulness | Tỉnh giác | Sự thức tỉnh |
| jāti | birth | Sanh | Sinh |
| *jāpeti | to fine (caus. of jahāti) | Phạt | |
| jīva | soul | Mạng căn; Linh hồn | Sự sống |
| jīvita | life | Mạng sống | |
| jhāna | (1) untranslated: meditative absorption; (2) meditation | Thiền | Jhana |
| *ñatta | renown | Danh tiếng | |
| ñāṇa | knowledge | Trí | Sự hiểu biết |
| ñāya | true way | Chánh lý | Con đường đúng đắn |
| ṭhāna | (1) state; (2) possibility | Xứ | Trạng thái; Khả năng |
| takka | reasoning | Tầm | Sự suy luận |
| *tacchati | to pare, to plane | Đẽo gọt | |
| taṇhā | craving | Ái | Sự khao khát; Mong muốn |
| tathāgata | untranslated: Thus Come One, Thus Gone One | Như Lai | Như Lai |
| tiracchānakathā | pointless talk | Phù phiếm luận | Chuyện tào lao |
| tiracchānayoni | animal realm | Súc sanh | Loài vật |
| tulanā | scrutiny | Cân nhắc | Sự xem xét kỹ |
| *tālinī | silky | Mượt mà | |
| tejo | fire | Hỏa | Lửa |
| thambha | obstinacy | Ngoan cố | Sự bướng bỉnh |
| thīna | sloth | Hôn trầm | Sự lờ đờ |
| daratha | disturbance | Nhiệt não | Sự Bức bối |
| dassana | seeing, vision | Kiến | Sự thấy; Quan điểm |
| dāna | giving, gift | Bố thí | Sự cho đi |
| diṭṭha | seen | Sở kiến | Cái được thấy |
| diṭṭhi | view | Kiến | Quan điểm |
| diṭṭhiṭṭhāna | standpoint for views | Kiến xứ | Lập trường |
| diṭṭhippatta | one attained-to-view | Kiến đạt | Người đạt được chánh kiến |
| dibbacakkhu | divine eye | Thiên nhãn | Mắt thần |
| dibbasota | divine ear | Thiên nhĩ | Tai thần |
| *dukkarakārikā | performance of austerities | Khổ hạnh | Sự tu tập ép xác |
| dukkha | suffering, pain, painful | Khổ | Sự đau khổ; Bất toại nguyện |
| duggati | bad destination | Ác thú | Cảnh giới khổ |
| duccarita | misconduct | Ác hạnh | Hành vi xấu |
| *duṭṭhulla | inertia | Thô trọng | Sự nặng nề; Xấu xa |
| *dubbaca | difficult to admonish | Khó dạy | Khó dạy |
| deva | god | Thiên | Thần |
| devatā | deity | Chư thiên | Các Vị thần |
| devadūta | divine messenger | Thiên sứ | Thiên sứ |
| domanassa | grief | Ưu | Sự buồn rầu |
| dosa | hate | Sân | Sự ghét bỏ |
| dhamma | (1) untranslated: the Buddha's teaching; (2) things, states, factors... | Pháp | Giáo lý; Sự vật; Hiện tượng |
| dhammavicaya | investigation-of-states | Trạch pháp | Tìm hiểu điều tra |
| dhammānusārin | Dhamma-follower | Tùy pháp hành | Người thực hành theo pháp |
| dhātu | element | Giới | Yếu tố (Đất, nước, lửa, gió) |
| *dhutta | (brewer's) mixer | Kẻ cờ bạc; Người pha chế | |
| dhuva | everlasting | Thường hằng | Bền vững |
| natthikavāda | nihilism | Đoạn kiến | Thuyết hư vô |
| nandī | delight | Hỷ | Sự vui thích |
| *narassika | manly | Nam tính | Nam tính |
| nānatta | diversity | Dị biệt | Sự đa dạng; Khác biệt |
| nāma | mentality | Danh | Tâm trí |
| nāmarūpa | mentality-materiality | Danh sắc | Thân tâm |
| nicca | permanent | Thường | Vĩnh cửu |
| *niccakappaṃ | constantly | Thường xuyên | Thường xuyên |
| niṭṭhā | (1) goal; (2) conclusion | Cứu cánh | Mục tiêu cuối cùng |
| nibbāna | untranslated: final deliverance from suffering | Niết bàn | Niết bàn |
| nibbidā | disenchantment | Yếm ly | Sự chán ngán (thế gian) |
| nimitta | (1) sign; (2) basis | Tướng | Dấu hiệu; Hình dáng |
| *nimmathita | kindled | Cọ xát (lấy lửa) | Cọ xát (lấy lửa) |
| niraya | hell | Địa ngục | Địa ngục |
| nirāmisa | unworldly | Ly thế tục | Không thuộc thế tục |
| nirodha | cessation | Diệt | Sự chấm dứt |
| *nisevita | scraping | Mài mòn | Mài mòn |
| nissaraṇa | escape | Xuất ly | Sự thoát ra |
| nissita | dependent | Nương tựa | Phụ thuộc |
| *nihaniṃ | instituted (aor.) | Thiết lập | Thiết lập |
| nīvaraṇa | hindrance | Triền cái | Chướng ngại |
| *nīhata | faultless | Không lỗi lầm | Không lỗi lầm |
| nekkhamma | renunciation | Xuất ly | Sự từ bỏ |
| nevasaññānāsaññāyatana | base of neither-perception-nor-non-perception | Phi tưởng phi phi tưởng xứ | Trạng thái không-nhận-biết cũng không không-nhận-biết |
| paccanubhoti | to experience | Thọ hưởng | Trải nghiệm |
| paccaya | condition | Duyên | Duyên |
| paccavekkhaṇā | reviewing, reflection | Phản khán | Sự xem xét lại |
| paccekabuddha | untranslated: a solitary enlightened one | Độc Giác Phật | Độc Giác Phật |
| pajā | generation | Chúng sanh | Thế hệ; Con cháu |
| paññā | wisdom | Tuệ | Thông tuệ; Trí tuệ |
| paññāvimutta | one liberated-by-wisdom | Tuệ giải thoát | Người được giải thoát bằng trí tuệ |
| paññāvimutti | deliverance by wisdom | Tuệ giải thoát | giải thoát bằng trí tuệ |
| *paṭikaroti | to carry out (instructions), to obey | Vâng lời; Sửa chữa | |
| paṭikkūla | repulsive | Bất tịnh | Đáng ghê tởm |
| paṭigha | (1) sensory impact; (2) aversion | Sân hận | Sự chống đối; Va chạm |
| paṭicca samuppāda | dependent origination | Duyên khởi | Sự nương tựa lẫn nhau mà sinh khởi |
| paṭinissagga | relinquishment | Xả ly | Sự vứt bỏ; từ bỏ |
| paṭipadā | (1) way, practice; (2) progress | Đạo lộ | Con đường thực hành |
| *paṭivānarūpa | disappointed | Thất vọng; Thối chí | Thất vọng; Thối chí |
| *paṭiveti | to disappear | Biến mất | Biến mất |
| paṭisallāna | meditation | Thiền tịnh | Sự độc cư thiền định |
| *paṭṭhita | gone out | Đi ra | Đi ra |
| paṭhavī | earth | Địa | Đất |
| paṇīta | sublime | Thù thắng | Cao thượng; Tinh tế |
| *paṇopanavidhā | haggling, bargaining | Mặc cả | Mặc cả |
| paṇḍita | wise, wise man | Hiền trí | Người khôn ngoan |
| *paṇḍumutika | (rice) stored in a sheaf | Lúa trữ bó | Lúa trữ trong bó |
| *padumaka | (kind of wood) | Gỗ trầm | Gỗ trầm |
| padhāna | striving | Tinh cần | Sự nỗ lực |
| papañca | proliferation | Hỷ luận | Sự vọng tưởng; Phóng đại |
| *papatati | to flee | Rơi xuống; Chạy trốn | Rơi xuống; Chạy trốn |
| pabbajjā | going forth (into homelessness) | Xuất gia | Đi tu |
| pabhava | production | Nguồn gốc | Sự phát sinh |
| *pabhāvika | arising from | Xuất phát từ | Xuất phát từ |
| *pabhāvita | selected | Được chọn | Được chọn |
| pamāda | negligence | Phóng dật | Sự lơ đễnh; Buông lung |
| parāmāsa | adherence | Khinh thị; Chấp thủ | Sự bám chặt |
| *parikkamana | avoidance | Sự tránh né | Sự tránh né |
| parikkhāra | requisite | Vật dụng | Đồ dùng thiết yếu (của tu sĩ) |
| *parikkhepeti | to utterly destroy | Bao vây; Tiêu diệt | Bao vây; Tiêu diệt |
| pariggaha | possession | Sở hữu | Của cải; Sự nắm giữ |
| pariññā | full understanding | Liễu tri | Hiểu biết hoàn toàn |
| paritassanā | agitation | Ưu não | Sự bối rối; Sợ hãi |
| parideva | lamentation | Bi | Sự than khóc |
| parinibbāna | (1) final Nibbāna; (2) extinguishing | Bát niết bàn | Sự viên tịch |
| paribbājaka | wanderer | Du sĩ | Tu sĩ ngoại đạo |
| pariyuṭṭhāna | obsession | Triền | Ám ảnh |
| pariyesanā | search | Tầm cầu | Sự tìm kiếm |
| palāsa | domineering | Não hại | Hống hách |
| *pavaṭṭikā | ornamental chain | Chuỗi dây | Dây chuyền trang sức |
| *pavana | wilds (of forest) | Rừng núi | |
| paviveka | seclusion | Viễn ly | Sự tách biệt; Cô đơn |
| pasāda | confidence | Tịnh tín | Niềm tin |
| passaddhi | tranquillity | Khinh an | Sự thư thái; Nhẹ nhàng |
| pahāna | abandonment | Đoạn trừ | Sự từ bỏ |
| pahitatta | resolute | Tinh cần | Quyết tâm |
| *paṭipuggalika | personal, for a particular person | Cá nhân | Dành riêng cho cá nhân |
| pāṇa | living being | Chúng sanh | Sinh vật |
| pāṇātipāta | killing living beings | Sát sanh | Giết hại sự sống |
| *pāṇupeta | for life (until the end of one's life) | Trọn đời | |
| *pātavyatā | gulping down | Nuốt vội | Nuốt vội |
| pātimokkha | untranslated: code of monastic rules | Giới bổn | Bộ luật tu sĩ |
| pāpa | evil | Ác | Ác |
| pāpicchā | evil desire | Ác dục | Ham muốn xấu xa |
| pāmojja | gladness | Hân hoan | Sự vui mừng |
| pāramī | perfection | Ba-la-mật | Sự hoàn hảo; Hạnh nguyện |
| pāripūri | fulfilment | Viên mãn | Sự đầy đủ |
| pārisuddhi | purification | Thanh tịnh | Sự trong sạch |
| *pāsādanīya | inspiring, pleasing | Khả ái | Đáng mến; hấp dẫn |
| piṇḍapāta | almsfood | Khất thực | Xin ăn |
| pisuṇā vācā | malicious speech | Lưỡng thiệt | Lời nói ác ý |
| pīti | rapture | Hỷ | Niềm vui sướng; Phấn khích |
| puggala | person | Bổ-đặc-già-la | Cá nhân; Con người |
| puñña | merit | Phước | Công đức |
| puthujjana | ordinary person | Phàm phu | Người thường |
| punabbhava | renewal of being | Tái sanh | Sự sinh lại |
| pubbenivāsa | past life | Túc mạng | Kiếp sống trước |
| *purindada | first of givers | Thí chủ đầu tiên | |
| peta | ghost | Ngạ quỷ | Ma đói |
| pharati | to pervade | Lan tỏa | Bao trùm |
| pharusā vācā | harsh speech | Ác khẩu | Lời nói ác |
| phala | fruit, fruition | Quả | Kết quả |
| phassa | contact | Xúc | Sự tiếp xúc |
| *baddha | imprisoned | Bị trói buộc | |
| *bandha | imprisonment | Sự trói buộc | Giam cầm |
| *bandhana | imprisonment | Xiềng xích | Giam cầm |
| bala | power | Lực | Sức mạnh |
| bahiddhā | external(ly) | Ngoại phần | Bên ngoài |
| bahulīkata | cultivated | Được tu tập | Được thực hành nhiều |
| bahussuta | learned | Đa văn | Học rộng hiểu nhiều |
| bāla | fool | Ngu | Kẻ ngu |
| *bāhulika | luxurious | Xa hoa | Sống sung túc |
| buddha | (1) untranslated; (2) enlightened, Enlightened One | Phật | Bậc Giác Ngộ |
| bojjhaṅga | enlightenment factor | Giác chi | Yếu tố giác ngộ |
| bodhisatta | untranslated: a future Buddha | Bồ tát | Người tìm giác ngộ |
| byañjana | phrasing | Văn tự | Câu chữ |
| byāpāda | ill will | Sân | Ghét bỏ |
| *byābaṅgī | carrying-pole | Đòn gánh | Đòn gánh |
| brahmacariya | holy life, celibacy | Phạm hạnh | Đời sống thánh thiện |
| brahmavihāra | divine abode | Phạm trú | Nếp sống cao thượng |
| brahmā | untranslated: (1) supreme God; (2) class of deities | Phạm thiên | Phạm thiên |
| brāhmaṇa | brahmin (caste) | Bà-la-môn | Bà-la-môn |
| bhagavā | blessed, Blessed One | Thế Tôn | Thế Tôn |
| bhaya | fear | Sợ hãi | Sợ hãi |
| bhava | being | Hữu | Sự hiện hữu |
| *bhavyatā | ability | Khả năng | Khả năng |
| bhāvanā | development | Tu tập | Tu tập |
| bhāvita | developed | Đã tu tập | Đã tu tập |
| bhikkhu | untranslated: Buddhist monk | Tỳ-kheo | Tu sĩ nam |
| bhikkhunī | untranslated: Buddhist nun | Tỳ-kheo-ni | Tu sĩ nữ |
| bhūta | (1) a being; (2) what has come to be | Chúng sanh; Đại đại | Sinh vật; Điều đã xảy ra |
| makkha | contempt | Phủ nhận công ơn | Vong ơn |
| magga | path | Đạo | Con đường |
| macchariya | avarice | Xan tham | Keo kiệt |
| maññati | to conceive | Suy diễn | Tưởng tượng |
| maññita | conceiving | Vọng tưởng | Sự Tưởng tượng |
| *maññussava | tide of conceiving | Dòng suy tưởng | Dòng suy tưởng |
| *mattaṭṭhaka | lasting for a moment | Khoảnh khắc | Khoảnh khắc |
| *mattha | churning-stick | Cây khuấy | Cây khuấy |
| mada | vanity | Kiêu | Tự phụ |
| manasikāra | attention | Tác ý | Sự chú ý |
| manussa | human | Nhân | Con người |
| mano | mind, mental | Ý | Lý trí |
| mamaṅkāra | mine-making | Ngã sở | Cho đây là của "tôi" |
| maraṇa | death | Tử | Cái chết |
| mahaggata | exalted | Đại hành | Cao tột; Mở rộng |
| *mahācca | pomp | Sự phô trương | phô trương |
| mahāpurisa | great man | Đại nhân | Người lớn |
| mahābhūta | great element | Đại chủng | Nguyên tố chính (Đất nước lửa gió) |
| *mahī | greatness | Sự vĩ đại; Trái đất | Sự vĩ đại |
| mahesakkha | influential | Có uy quyền | Có ảnh hưởng |
| mātikā | codes (summaries of teachings) | Mẫu đề | Bảng tóm tắt |
| māna | conceit | Mạn | Sự so sánh; Kiêu ngạo |
| māyā | deceit | Ảo ảnh; Dối trá | Sự lừa dối |
| micchā | wrong | Tà | Sai trái |
| micchācāra | misconduct | Tà hạnh | Hành vi sai trái |
| middha | torpor | Thụy miên | Sự buồn ngủ |
| muta | sensed | Giác tri | Cảm nhận giác quan |
| muditā | appreciative joy | Hỷ | Niềm vui tùy hỷ (vui với cái vui của người khác) |
| muni | sage | Mâu-ni | Bậc hiền triết |
| musāvāda | false speech | Vọng ngữ | Nói dối |
| mūla | root | Căn | Gốc rễ |
| mettā | loving-kindness | Từ | Lòng từ ái; Tình thương |
| moha | delusion | Si | Sự u mê |
| yathābhūta | as it actually is | Như thực | Đúng như thật |
| *yāvetadohi | as far as this | Cho đến mức này | Cho đến mức này |
| yogakkhema | security from bondage | An ổn khổ ách | Sự an toàn tuyệt đối |
| yoni | (mode of) generation | Thai tạng; Nguồn gốc | Loài; Nơi sinh |
| yoniso | wise, thorough | Như lý | Khôn khéo; Đúng đắn |
| raṇa | conflict | Phiền não; Tranh chấp | Sự xung đột |
| rati | delight | Hỷ lạc | Sự thích thú |
| rāga | lust | Tham | Sự tham muốn |
| ruci | approval | Tán thành | Tán thành |
| rūpa | (1) form (visible object); (2) material form, materiality; (3) fine-material (being) | Sắc | (1) Hình dáng; (2) Vật chất; (3) Cõi vật chất |
| lābha | gain | Lợi đắc | Được lợi |
| loka | world | Thế gian | Thế giới |
| lokuttara | supramundane | Xuất thế gian | Siêu thế |
| lobha | greed | Tham | Sự tham lam |
| vacī | speech, verbal | Khẩu | Ngôn ngữ |
| vaṭṭa | round (of existence) | Luân hồi | Vòng sinh tử |
| vata | observance | Giới cấm | Nghi lễ; Giáo điều |
| vaya | vanishing | Diệt | Sự biến mất |
| vācā | speech | Ngữ | Lời nói |
| vāyāma | effort | Tinh tấn | Sự nỗ lực |
| vāyo | air | Phong | Gió |
| *vāla | strainer | Lọc | Cái lọc |
| vicaya | investigation | Trạch | Sự tìm hiểu; Phân tích |
| vicāra | sustained thought | Tứ | Duy trì quan sát |
| vicikicchā | doubt | Nghi | Sự hoài nghi |
| vijjā | true knowledge | Minh | Trí tuệ; Sự hiểu biết |
| viññāṇa | consciousness | Thức | Thức |
| viññāṇañcāyatana | base of infinite consciousness | Thức vô biên xứ | Trạng thái thức-vô-biên |
| viññāta | cognized | Được nhận thức | Cái được biết |
| *viṭabhi | canopy | Tán che | Tán che |
| vitakka | thought, applied thought | Tầm | Đặt ý; Giữ ý vào đối tượng |
| vinaya | (1) discipline; (2) removal | Luật | Kỷ luật; Giới luật |
| vinipāta | perdition | Đọa xứ | Nơi khổ đau |
| vinibandha | shackle | Triền phược | Xiềng xích |
| *vipakkamati | to disperse | Giải tán; Bỏ đi | Giải tán; Bỏ đi |
| vipariṇāma | change | Biến hoại | Sự thay đổi | | *vipariyāsa | (mental) derangement | Điên đảo | Sự rối loạn tâm lý | | vipassanā | insight | Minh sát | Minh sát; Tuệ quán | | vipāka | result | Quả | Kết quả | | *vipekkhati | to look about | Nhìn quanh | Nhìn quanh | | vibhava | non-being, extermination | Phi hữu | Sự hủy diệt; Không tồn tại | | vimutta | liberated | Giải thoát | Được tự do | | vimutti | deliverance | Giải thoát | Sự tự do | | vimokkha | liberation | Giải thoát | Sự cởi bỏ | | virāga | (1) dispassion; (2) fading away | Ly tham | Sự phai nhạt tham ái | | viriya | energy | Tinh tấn | Siêng năng; Sự nỗ lực | | vivaṭṭa | world-expansion | Thành kiếp | Sự hình thành thế giới | | vivāda | dispute | Tranh luận | Sự cãi cọ | | viveka | seclusion | Viễn ly | Sự tách biệt; Vắng lặng | | visama | unrighteous | Bất chánh | Không chính đáng | | visuddhi | purification | Thanh tịnh | Sự trong sạch | | vihiṃsā | cruelty | Hại | Làm hại | | vīmaṃsā | investigation | Thẩm tra | Sự suy xét; Nghiên cứu | | *vuddhasīla | mature virtue | Giới đức thuần thục | | | *vekurañja | not of either kind (?) | Không thuộc loại nào | | | veda | (1) untranslated: ancient Indian scripture; (2) inspiration | Vệ-đà | Kinh điển Bà-la-môn; Cảm hứng | | vedanā | feeling | Thọ | Thọ | | vedayita | what is felt, feeling | Cảm thọ | Cảm thọ | | veramaṇī | abstinence | Ly | Kiêng cữ | | vessa | merchant (caste) | Phệ-xá | Thương nhân | | vossagga | relinquishment | Xả ly | Buông bỏ | | vohāra | expression | Ngôn thuyết | Cách diễn đạt; Tục lệ | | *vyāpajjitar | one who undertakes (work) | Người đảm nhận | Người đảm nhận | | saṃyojana | fetter | Kiết sử | Dây trói buộc | | saṃvaṭṭa | world-contraction | Hoại kiếp | Sự tiêu hoại thế giới | | saṃvara | restraint | Thu thúc | Sự kiềm chế | | saṃvega | sense of urgency | Động tâm | Cảm giác cấp bách | | saṃsāra | round of births | Luân hồi | Vòng sinh tử | | sakadāgāmin | once-returner | Nhất lai | Người trở lại một lần nữa | | sakkāya | personality | Thân kiến | Thấy mình là thật | | sakkāyadiṭṭhi | personality view | Thân kiến | Giữ quan điểm Thấy-mình-là-thật | | sakkāra | honour | Cung kính | Sự tôn trọng | | sagga | heaven | Thiên giới | Cõi trời | | saṅkappa | intention | Tư duy | Suy nghĩ | | saṅkilesa | defilement | Phiền não | Sự ô nhiễm | | saṅkhata | conditioned | Hữu vi | Duyên hợp | | saṅkhāra | formation | Hành | Hoạt; Sự tạo tác | | saṅgaṇikā | society | Hội chúng | Sự tụ tập | | saṅgha | untranslated: (1) the Buddhist monastic order; (2) the community... | Tăng đoàn | Tăng đoàn | | sacca | truth | Sự thật | Sự thật | | *saññūḷha | concocted | Bịa đặt; Kết hợp | Bịa đặt | | sati | mindfulness | Niệm | Niệm (Ghi nhận, biết, hiểu) | | satipaṭṭhāna | foundation of mindfulness | Niệm xứ | Niệm Xứ | | satta | being | Chúng sanh | Sinh vật | | sattapada | position of beings | Hữu tình vị | Vị trí của chúng sinh | | saddhamma | (1) true Dhamma; (2) good quality | Diệu pháp | Giáo pháp chân chính | | saddhā | faith | Tín | Niềm tin | | saddhānusārin | faith-follower | Tùy tín hành | Người thực hành dựa trên niềm tin | | santa | peaceful | Tịnh | An bình | | santi | peace | An tịnh | Sự bình an | | santosa | contentment | Tri túc | Sự biết đủ; Hài lòng | | sandiṭṭhika | visible here and now | Thiết thực hiện tại | Thấy ngay trong hiện tại | | sappurisa | true man | Chân nhân | Người hiền thiện | | sabba | all | Nhất thiết | Tất cả | | sabbaññū | omniscient | Toàn tri | Biết tất cả | | sama | righteous | Chánh; Bình đẳng | Đúng đắn; Thiện | | samaṇa | recluse | Sa-môn | Tu sĩ ẩn dật | | samatha | (1) serenity; (2) stilling; (3) settlement | Chỉ | Sự an chỉ; Thiền định | | *samanvāneti | to find | Tìm thấy | | | samācāra | conduct, behaviour | Hạnh kiểm | Hành vi | | samādhi | concentration | Định | Định | | samāpatti | attainment (in meditation) | Thiền chứng | Sự đạt được (các tầng thiền) | | samudaya | origin, arising | Tập | Nguyên nhân; Sự khởi sinh | | sampajañña | full awareness | Tỉnh giác | Biết rõ | | samphappalāpa | gossip | Phù phiếm ngữ | Nói chuyện tào lao | | sambojjhaṅga | enlightenment factor | Giác chi | Yếu tố giác ngộ | | sambodhi | enlightenment | Chánh giác | Sự giác ngộ hoàn toàn | | sammā | (1) fully, completely; (2) right(ly) | Chánh | (1) Đầy đủ, Hoàn toàn; (2)Đúng, thiện | | saraṇa | refuge | Quy y | Nơi nương tựa | | sallekha | effacement | Đoạn giảm | Sự gọt giũa; Giảm bớt | | saḷāyatana | sixfold base | Lục nhập | Sáu giác quan | | sassata | eternal | Thường kiến | Vĩnh cửu | | sāṭheyya | fraud | Gian trá | Sự lừa đảo | | sāmaggi | concord | Hòa hợp | Sự đoàn kết | | sārambha | presumption | Táo bạo; Cạnh tranh | Sự hung hăng | | sāsana | Dispensation (of Buddha) | Giáo pháp | Lời dạy | | sikkhā | training | Học giới | Sự tu học | | sikkhāpada | training precept | Giới điều | Điều học | | siloka | praise | Tán thán | Tiếng tăm; Thơ kệ | | sīla | (1) virtue; (2) habit; (3) rule | Giới | (1) sống đạo đức; (2) Thói quen thiện; (3) Giới | | sīlabbata | rules and observances | Giới cấm | Lễ nghi và giáo điều | | sukha | pleasure, pleasant, bliss | Lạc | Hạnh phúc; Dễ chịu | | sugata | sublime, Sublime One | Thiện Thệ | Đấng Thiện Thệ (Người đi khéo) | | sugati | good destination | Nhàn cảnh | Cõi vui | | suññatā | voidness | Tánh không | Sự trống rỗng | | suta | (1) heard; (2) learning | Văn | Sự nghe; Học hỏi | | sudda | worker (caste) | Thủ-đà-la | Giai cấp nô lệ/lao động | | suddhāvāsa | Pure Abodes | Tịnh cư thiên | Cõi trời thanh tịnh | | subha | beauty, beautiful | Tịnh; Mỹ | Đẹp đẽ | | *suvaca | easy to admonish | Dễ dạy | Dễ dạy | | *suvihata | fully stretched out | Duỗi thẳng | | | *susamanniṭṭha | well investigated | Khéo thẩm sát | | | sekha | disciple in higher training | Hữu học | Người đang tu tập | | senāsana | resting place | Sàng tọa | Chỗ ở/ngủ nghỉ | | soka | sorrow | Sầu | Sự buồn rầu | | sotāpanna | stream-enterer | Dự lưu | Người nhập dòng (Thánh quả đầu tiên) | | somanassa | joy | Hỷ | Sự vui vẻ | | *hassaka | ridiculous | Nực cười | | | hita | welfare | Lợi ích | Sự an lành | | hiri | shame | Tàm | Sự xấu hổ (khi làm điều ác) | | hetu | cause | Nhân | Nguyên nhân | | manosañcetanā | mental volition | tư niệm thực | Chủ ý; ý định |