Skip to content
  1. Tam Độc (Ba Độc - Three Poisons hoặc Three Unwholesome Roots)
  • Đây là ba gốc rễ cơ bản của mọi ác pháp, gây ra khổ đau và luân hồi (saṃsāra).

  • Số lượng: 3.

  • Các khái niệm:

    • Tham-1 (lobha): Tham lam, dục vọng (gốc rễ của ham muốn).

    • Sân-1 (dosa): Sân hận, giận dữ (gốc rễ của ác ý tổng quát).

    • Si-1 (moha): Si mê, vô minh (không nhận ra chân lý).

  • Nguồn: Được đề cập trong nhiều kinh như Dhammapada (Pháp Cú) và Abhidhamma.

  1. Ngũ Triền Cái (Năm Triền Cái - Five Hindrances)
  • Đây là năm trở ngại tâm lý tiêu cực cản trở sự tập trung và trí tuệ trong thiền định (jhāna).

  • Số lượng: 5.

  • Các khái niệm:

    • Tham dục-1 (kāma-cchanda): Dục vọng cảm giác, ham muốn ngũ dục (sắc, thanh, hương, vị, xúc).

    • Sân-2 (byāpāda): Ác ý, sân hận hướng ngoại (oán thù người khác).

    • Hôn trầm thụy miên-1 (thīna-middha): Buồn ngủ, uể oải, lười biếng.

    • Trạo cử-1 (uddhacca-kukkucca): Bồn chồn, lo lắng, hối hận (kết hợp bồn chồn và hối hận).

    • Nghi-1 (vicikicchā): Nghi ngờ, do dự (về Phật pháp hoặc con đường tu tập).

  • Nguồn: Được dạy trong kinh Samyutta Nikaya (Tương Ưng Bộ), đặc biệt trong phần về thiền định.

  1. Thập Kết Sử (Mười Kết Sử - Ten Fetters)
  • Đây là mười "xiềng xích" ràng buộc chúng sinh vào luân hồi, là các ác pháp cần đoạn trừ để đạt giác ngộ. Chúng được phân loại theo cấp độ tu chứng (như Tu-đà-hoàn, A-na-hàm, v.v.).

  • Số lượng: 10.

  • Các khái niệm:

    • Thân kiến-1 (sakkāya-diṭṭhi): Chấp ngã (tin vào cái tôi thường hằng).

    • Nghi-1 (vicikicchā): Nghi ngờ Phật pháp (giống với Nghi-1 ở Ngũ Triền Cái, nên không đánh số mới).

    • Giới cấm thủ-1 (sīlabbata-parāmāsa): Chấp thủ nghi lễ sai lầm.

    • Tham dục-2 (kāma-rāga): Dục vọng (tương tự Tham dục-1 nhưng nhấn mạnh dục ái ràng buộc).

    • Sân-3 (paṭigha): Sân hận, thù địch (dạng phản ứng cảm giác, khác dosa tổng quát và byāpāda hướng ngoại).

    • Sắc ái-1 (rūpa-rāga): Ham muốn cõi sắc giới.

    • Vô sắc ái-1 (arūpa-rāga): Ham muốn cõi vô sắc giới.

    • Mạn-1 (māna): Kiêu mạn.

    • Trạo cử-2 (uddhacca): Bồn chồn (riêng lẻ, không kết hợp với kukkucca như Trạo cử-1).

    • Vô minh-1 (avijjā): Si mê (tương tự Si-1 nhưng nhấn mạnh vô minh ràng buộc).

  • Nguồn: Kinh Anguttara Nikaya (Tăng Chi Bộ).

  1. Thập Ác (Mười Ác Nghiệp - Ten Unwholesome Actions)
  • Đây là mười hành vi bất thiện qua thân, khẩu, ý, dẫn đến quả báo xấu.

  • Số lượng: 10.

  • Các khái niệm:

    • Thân (ba): Sát sinh-1 (pāṇātipāta): Giết hại sinh mạng; Trộm cắp-1 (adinnādāna): Lấy của không cho; Tà dâm-1 (kāmesu micchācāra): Quan hệ tình dục sai trái.

    • Khẩu (bốn): Nói dối-1 (musāvāda): Nói lời giả dối; Nói hai lưỡi-1 (pisuṇavācā): Nói chia rẽ; Nói lời ác-1 (pharusavācā): Nói thô lỗ, xúc phạm; Nói lời vô ích-1 (samphappalāpa): Nói vô nghĩa, tán gẫu.

    • Ý (ba): Tham lam-1 (abhijjhā): Tham muốn tầm thường (gốc từ lobha); Sân hận-1 (byāpāda): Ác ý (giống Sân-2 ở Ngũ Triền Cái, nên không đánh số mới); Tà kiến-1 (micchā-diṭṭhi): Tin sai lầm, quan điểm lệch lạc.

  • Nguồn: Kinh Majjhima Nikaya (Kinh Trung Bộ).

  1. Thập Ô Nhiễm (Mười Ô Nhiễm Tâm - Ten Defilements hoặc Kilesas)
  • Đây là mười ô nhiễm tâm cơ bản, mở rộng từ Tam Độc.

  • Số lượng: 10.

  • Các khái niệm: Tham-1 (lobha): Tham lam (gốc rễ, giống Tam Độc); Sân-1 (dosa): Sân hận (gốc rễ, giống Tam Độc); Si-1 (moha): Si mê (gốc rễ, giống Tam Độc); Mạn-1 (māna): Kiêu căng (giống Thập Kết Sử); Tà kiến-2 (diṭṭhi): Quan điểm sai lầm (tinh tế hơn micchā-diṭṭhi); Nghi-1 (vicikicchā): Nghi ngờ (giống các nhóm trước); Hôn trầm-1 (thīna): Uể oải (riêng lẻ, không kết hợp với middha); Trạo cử-2 (uddhacca): Bồn chồn (giống Thập Kết Sử); Vô tàm-1 (ahirika): Không xấu hổ; Vô quý-1 (anottappa): Không hổ thẹn.

  • Nguồn: Abhidhamma Pitaka, đặc biệt trong Dhammasangani.

“Này hiền giả, Sơ thiền từ bỏ năm chi và thành tựu năm chi. Ở đây, thưa hiền giả, đối với vị Tỷ-kheo đã nhập Sơ thiền, tham dục (kāmacchanda / sensual desire) được từ bỏ, sân hận (byāpādo / ill will) được từ bỏ, hôn trầm thụy miên (thinamiddha / sloth and torpor) được từ bỏ, trạo cử hối quá (uddhaccakukkucca / restlessness and remorse) được từ bỏ, hoài nghi (vicikicchā / doubt) được từ bỏ; và có tầm, tứ, hỷ, lạc và nhất tâm vận hành. Này hiền giả, như vậy Sơ thiền từ bỏ năm chi và thành tựu năm chi.”