SUTTA 1
[^1]: Để tìm hiểu kỹ hơn về bài kinh quan trọng nhưng khó hiểu này, bạn có thể xem cuốn Discourse on the Root of Existence (Luận về Cội rễ của Hiện hữu) của Tỷ-kheo Bodhi. Tác phẩm này bao gồm bản dịch, một bài phân tích dài về ý nghĩa triết học, và nhiều trích dẫn từ các bộ chú giải. Bản dịch cũ của Ngài Ñāṇamoli có nhiều chỗ phỏng đoán; do đó, dù giữ lại phần lớn thuật ngữ của Ngài, tôi [Tỷ-kheo Bodhi] đã điều chỉnh lại cấu trúc câu để làm rõ ý nghĩa theo cách giải thích truyền thống và sát với văn bản Pali gốc.
[^2]: Chú giải (MA) giải thích rằng Đức Phật thuyết bài kinh này để dẹp tan sự tự cao đã nảy sinh trong lòng 500 vị tỳ-kheo. Những vị này tự mãn vì kiến thức uyên bác và sự thông thạo giáo lý của mình. Trước đây, họ là những Bà-la-môn (Brahmin) am hiểu văn học Vệ-đà, nên những lời dạy thâm sâu và khó hiểu của Đức Phật có lẽ nhằm mục đích thách thức những quan điểm cũ kỹ mà họ vẫn còn nắm giữ.
[^3]: Sabbadhammamūlapariyāya. Chữ "tất cả" (sabba) ở đây được dùng theo nghĩa hẹp là "toàn bộ thân tâm" (năm uẩn bị chi phối bởi sự dính mắc), không bao gồm các trạng thái siêu thế (như các Đạo, Quả và Niết-bàn). "Cội rễ của mọi thứ" – tức là điều kiện duy trì vòng luân hồi tái sinh – được giải thích là tham ái, kiêu ngạo và tà kiến. Những thứ này là động lực ngầm thúc đẩy sự "suy diễn lung tung" (vọng tưởng), và sâu xa hơn nữa, chúng bắt nguồn từ vô minh (thể hiện qua câu "người ấy không thấu hiểu nó").
[^4]: "Kẻ phàm phu ít học" (assutavā puthujjana) chỉ người bình thường, chưa được học hỏi hay tu tập theo Giáo pháp của các bậc Thánh. Người này để mặc cho bản thân bị chi phối bởi vô số phiền não và những quan điểm sai lầm.
[^5]: Paṭhavim paṭhavito sañjānāti. Cụm từ "tưởng tri địa đại là địa đại" (nhận biết đất là đất) nghe có vẻ như đang nhìn thấy sự vật đúng như thật. Tuy nhiên, ngữ cảnh cho thấy cái nhìn của người phàm phu đã bắt đầu có sự bóp méo nhẹ. Sự bóp méo này sẽ bị thổi phồng lên thành sự hiểu lầm hoàn toàn khi quá trình nhận thức chuyển sang giai đoạn "suy diễn" (vọng tưởng). Người thường nắm lấy khái niệm quy ước "đây là đất" và gán nó vào đối tượng, nhìn nó qua "sự đảo lộn của nhận thức" (tưởng điên đảo): coi cái vô thường là thường, cái khổ là vui, cái không phải tôi là tôi, cái bất tịnh là đẹp.
[^6]: Động từ Pali "suy diễn" (maññati - thường dịch là vọng tưởng), từ gốc man (nghĩ), trong các kinh văn thường chỉ lối tư duy méo mó. Đó là kiểu suy nghĩ gán cho đối tượng những đặc điểm không có thật, mà xuất phát từ trí tưởng tượng chủ quan của người quan sát. Sự méo mó này là do "cái tôi" xen vào trải nghiệm. Theo chú giải, hoạt động "suy diễn" này bị chi phối bởi ba loại phiền não: Tham ái (thích thú), Kiêu ngạo (so sánh mình với người/vật), và Tà kiến (quan điểm sai lầm).
Đức Phật chỉ ra 4 cách mà tâm trí chúng ta thường "suy diễn" về một đối tượng:
- Đồng nhất hóa ("người ấy suy diễn là X").
- Nội tại hóa ("người ấy suy diễn trong X").
- Tách biệt/Xuất xứ ("người ấy suy diễn từ X").
- Sở hữu hóa ("người ấy suy diễn X là 'của tôi'").
Mô hình này cho thấy cách người thường cố gắng tạo ra một "cái tôi" bằng cách thiết lập mối quan hệ giữa mình và thế giới bên ngoài. Cụm từ thứ năm, "người ấy thích thú X," liên kết trực tiếp sự suy diễn này với tham ái – nguồn gốc của khổ đau.
[^7]: Một người "thấu hiểu" (pariññā) đất nghĩa là hiểu theo ba cách:
- Hiểu biết: Nắm rõ đặc tính, chức năng và biểu hiện của yếu tố đất.
- Quán chiếu: Thấy rõ đất là vô thường, khổ, và vô ngã.
- Buông bỏ: Từ bỏ sự tham muốn và dính mắc đối với yếu tố đất (thông qua đạo quả A-la-hán).
[^8]: Bhūtā. "Sinh vật" ở đây chỉ những chúng sinh ở cấp thấp (dưới cõi trời Tứ Thiên Vương). Ví dụ về sự suy diễn:
- Do tham ái: Dính mắc vào người khác hoặc mong cầu tái sinh làm một loài nào đó.
- Do kiêu ngạo: So sánh mình hơn, bằng, hoặc kém người khác.
- Do tà kiến: Cho rằng "chúng sinh là vĩnh cửu, thường hằng".
[^9]: Chỉ các vị trời trong 6 cõi trời Dục giới (trừ Ma vương và quyến thuộc).
[^10]: Prajāpati (Đấng Sáng Tạo) trong kinh Vệ-đà là tên của các vị thần tối cao như Indra hay Agni. Nhưng ở đây, Chú giải nói Pajāpati là tên gọi khác của Ma Vương (Māra), vì hắn là kẻ cai trị "đám đông" (pajā) chúng sinh này.
[^11]: Brahmā ở đây là Đại Phạm Thiên, vị thần đầu tiên sinh ra ở đầu chu kỳ vũ trụ và sống hết chu kỳ đó. Bao gồm cả các vị phụ tá và hội chúng của Phạm Thiên (những vị đạt thiền định Sơ thiền).
[^12]: Nhắc đến nhóm này là bao gồm tất cả chúng sinh ở cõi Nhị thiền (Quang Âm Thiên...).
[^13]: Nhắc đến nhóm này là bao gồm tất cả chúng sinh ở cõi Tam thiền (Biến Tịnh Thiên...).
[^14]: Đây là các vị trời ở cõi Tứ thiền (Quảng Quả Thiên).
[^15]: Abhibhū. Chú giải nói đây là tên gọi của cõi Vô Tưởng, vì nó "chế ngự" (abhibhavati) bốn uẩn vô sắc.
[^16]: Phần này và các phần tiếp theo nói về sự suy diễn liên quan đến 4 cõi Vô sắc (Không vô biên xứ, v.v...). Đến đoạn §18 là kết thúc phần phân loại theo các cõi giới.
[^17]: Ở đây, các hiện tượng được chia thành 4 loại giác quan:
- Được thấy (thị giác).
- Được nghe (thính giác).
- Được cảm nhận (muta - bao gồm ngửi, nếm, xúc chạm).
- Được nhận thức (viññāta - suy nghĩ, tư duy trừu tượng, tưởng tượng). Người ta "suy diễn" khi gán cho những dữ kiện này cái mác "của tôi", "là tôi", hoặc "tự ngã".
[^18]: Phần này xem xét hiện tượng qua hai khía cạnh: Đồng nhất (tính một) và Đa dạng (tính nhiều).
- Đồng nhất: Đặc trưng của người đắc thiền (tâm chuyên nhất vào một đối tượng).
- Đa dạng: Đặc trưng của người không đắc thiền. Về mặt triết học, suy diễn về "đa dạng" dẫn đến thuyết đa nguyên; suy diễn về "đồng nhất" dẫn đến thuyết nhất nguyên.
[^19]: Phần này gom tất cả hiện tượng lại thành "Tất cả" (All). Đây là cơ sở cho các triết thuyết phiếm thần hoặc nhất nguyên (cho rằng cái Tôi và Vũ trụ là một).
[^20]: "Niết-bàn" ở đây ám chỉ 5 loại "Niết-bàn hiện tại" giả tạo (thuộc 62 tà kiến). Tức là, người ta nhầm lẫn việc hưởng thụ dục lạc hoặc đạt được các tầng thiền định là Niết-bàn tối thượng. Họ tham đắm nó (tham), tự hào về nó (mạn), và cho nó là vĩnh cửu (kiến).
[^21]: Bậc Hữu học (sekha - người đang tu tập) là người đã đạt các thánh quả thấp (Tu-đà-hoàn, Tư-đà-hàm, A-na-hàm) nhưng vẫn cần tu tiếp để đạt A-la-hán. Bậc Vô học (asekha) là vị A-la-hán, người đã hoàn tất việc tu tập.
[^22]: Lưu ý rằng, trong khi người phàm phu chỉ "nhận biết" (tưởng tri), thì bậc Hữu học được nói là "thắng tri" (abhijānāti - biết rõ ràng/trực nhận). Vị ấy biết đúng bản chất vô thường, khổ, vô ngã của sự vật.
[^23]: Bậc Hữu học được khuyên không nên "suy diễn" hay "thích thú" vì những mầm mống của phiền não vẫn còn sót lại. Dù đã diệt được "thân kiến" (tà kiến về bản thân), nhưng tham ái và kiêu ngạo chỉ bị nhổ tận gốc khi đạt quả A-la-hán.
[^24]: Đây là đoạn văn kinh điển mô tả một vị A-la-hán.
[^25]: Khi vô minh đã bị xóa bỏ nhờ sự thấu hiểu toàn diện, những mầm mống vi tế nhất của tham ái và kiêu ngạo cũng bị tiêu diệt. Do đó, vị A-la-hán không còn "suy diễn" hay "thích thú" nữa.
[^26]: Đoạn này nhấn mạnh rằng vị A-la-hán không suy diễn, không chỉ vì đã hiểu thấu đối tượng, mà quan trọng hơn là vì đã diệt trừ ba gốc rễ bất thiện: Tham, Sân, và Si. Cụm từ "không còn tham nhờ đã diệt tận tham" nhấn mạnh sự chấm dứt vĩnh viễn, không phải chỉ là tạm thời đè nén.
[^27]: Về danh hiệu Như Lai (Tathāgata), danh xưng Đức Phật thường dùng để tự gọi mình.
[^28]: Các bản kinh và chú giải khác nhau có chút khác biệt về ngữ pháp, nhưng ý nghĩa chung là: Đức Phật đã thấu hiểu mọi thứ "đến tận cùng, đến giới hạn, không còn dư sót". Khác với các đệ tử A-la-hán (chỉ cần thấu hiểu một số pháp để giải thoát), Đức Phật thấu hiểu toàn bộ các pháp không ngoại lệ.
[^29]: Câu này tóm tắt cực kỳ cô đọng về lý Duyên khởi (paṭiccasamuppāda).
- "Sự thích thú" (nandi - hỷ) chính là tham ái từ kiếp trước, nguyên nhân sinh ra khổ đau (năm uẩn) trong kiếp này.
- "Hữu" (bhava) là nghiệp lực dẫn đến tái sinh, già và chết trong tương lai. Đoạn này cho thấy Đức Phật đoạn trừ được sự "suy diễn" là nhờ Ngài đã thấu suốt lý Duyên khởi trong đêm giác ngộ. Việc chỉ ra "sự thích thú là gốc rễ của khổ đau" liên kết chặt chẽ với chủ đề của bài kinh.
[^30]: Trình tự tư duy: Như Lai không suy diễn về đất và không thích thú trong đất vì Ngài hiểu rằng thích thú là gốc của khổ. Hơn nữa, nhờ thấu hiểu Duyên khởi, Ngài đã diệt tận tham ái và đạt được Giác ngộ tối thượng.
[^31]: Các tỳ-kheo không hoan hỷ với lời dạy của Đức Phật. Có vẻ như bài kinh đã đánh quá mạnh vào "chỗ hiểm" là sự kiêu ngạo và những kiến thức Bà-la-môn cũ kỹ của họ. Chú giải kể rằng, về sau, khi sự kiêu ngạo đã được hạ xuống, Đức Phật thuyết bài kinh Gotamaka cho chính nhóm tỳ-kheo này, và tất cả đều đắc quả A-la-hán.