Skip to content

[^402]: Theo Chú giải (MA), do suy luận sai lầm dựa trên sự thật về tái sinh, Sāti đã đi đến kết luận rằng cần phải có một tâm thức thường hằng, di chuyển từ kiếp sống này sang kiếp sống khác thì mới giải thích được việc tái sinh. Phần đầu của bài kinh (đến đoạn 8) giống hệt phần mở đầu của kinh MN 22, chỉ khác ở quan điểm được nêu ra.

[^403]: Đây là quan điểm cuối cùng trong sáu quan điểm được mô tả tại MN 2.8. Xem chú thích 40.

[^404]: Chú giải: Mục đích của hình ảnh ví dụ này là để cho thấy tâm thức không hề di chuyển qua lại giữa các cửa giác quan. Giống như lửa đốt củi cháy dựa vào khúc gỗ và tắt khi hết nhiên liệu, chứ không nhảy sang đống cành cây khô khác để rồi được gọi là "lửa đốt cành cây", cũng vậy, nhãn thức (tâm thức ở mắt) sinh ra dựa vào mắt và hình sắc sẽ tắt khi các điều kiện đó không còn, chứ không di chuyển sang tai, v.v., để trở thành nhĩ thức (tâm thức ở tai). Do đó, ý của Đức Phật thực ra là: "Trong sự vận hành của tâm thức, thậm chí còn không có sự di chuyển từ giác quan này sang giác quan khác, thì làm sao Sāti mê lầm này lại có thể nói về sự di chuyển từ kiếp sống này sang kiếp sống khác?"

[^405]: Bhūtam idan ti. Chú giải: "Cái này" ám chỉ năm uẩn. Sau khi chỉ ra tính duyên sinh (có điều kiện) của tâm thức, Đức Phật nêu đoạn này để cho thấy tính duyên sinh của tất cả năm uẩn; chúng hình thành nhờ các điều kiện (hay "thức ăn/nhiên liệu" của chúng), và hoại diệt khi các điều kiện ấy chấm dứt. Trong cụm từ tiếp theo tadāhārasambhavami, Chú giải coi chữ tad là chủ ngữ (đại diện cho năm uẩn), nhưng có vẻ hợp lý hơn khi coi nó bổ nghĩa cho āhāra (thức ăn/nguyên nhân) và cả hai từ này nên được hiểu theo cách cách (ablative), với chủ ngữ ngầm hiểu là idam ("cái này"). Cách giải thích này dường như được xác nhận bởi câu thứ ba: tadāhāranirodhā yam bhutam tam nirodhadhamman. Cách dịch của Horner là "Đây là nguồn gốc của thức ăn" là hoàn toàn sai.

[^406]: Điều này được nói ra để chỉ cho các tỳ-kheo thấy rằng họ không nên bám chấp ngay cả vào chánh kiến trong thiền quán. Ví dụ về chiếc bè ám chỉ đến đoạn MN 22.13.

[^407]: Về bốn loại thức ăn (đoàn thực, xúc thực, tư niệm thực, thức thực), xem chú thích 120. Chú giải: Đức Phật nói đoạn này và đoạn tiếp theo để liên kết bốn loại thức ăn với lý Duyên khởi, nhằm cho thấy Ngài không chỉ biết về năm uẩn mà còn biết toàn bộ chuỗi các điều kiện tạo nên chúng.

[^408]: Đây là phát biểu về nguyên lý trừu tượng của Duyên khởi, được minh họa bằng công thức mười hai nhân duyên. Nguyên lý trừu tượng về sự đoạn diệt được nêu ở đoạn 22. Ngài Ñāṇamoli đã dịch nguyên lý sinh khởi là: "Cái kia có khi cái này có; cái kia sinh khởi cùng với sự sinh khởi của cái này." Và nguyên lý đoạn diệt: "Cái kia không có khi cái này không có; cái kia diệt cùng với sự đoạn diệt của cái này."

[^409]: Như trong MN 2.7. Theo Chú giải, việc "chạy về quá khứ" và "chạy đến tương lai" xảy ra là do tham ái và tà kiến. Đoạn tiếp theo nhấn mạnh bài học bằng cách đảm bảo các tỳ-kheo phát biểu từ chính sự hiểu biết thực chứng của mình.

[^410]: Phần sau của bài kinh có thể được hiểu là sự áp dụng cụ thể của lý Duyên khởi – vốn mới chỉ được diễn đạt như một công thức giáo lý – vào tiến trình của một kiếp sống cá nhân. Đoạn 26-29 cho thấy các yếu tố từ tâm thức đến cảm thọ là kết quả của vô minh và hành trong quá khứ; đoạn 40 nói về các yếu tố nhân quả là tham ái và chấp thủ khi chúng xây dựng sự tiếp nối cho vòng luân hồi. Phần tiếp theo (đoạn 31-40), kết nối Duyên khởi với sự xuất hiện của Đức Phật và giáo pháp của Ngài, cho thấy việc thực hành Giáo pháp là phương tiện để chấm dứt vòng luân hồi.

[^411]: Gandhabba. Chú giải: Gandhabba là chúng sinh sắp tái sinh. Đây không phải là ai đó (ví dụ: một linh hồn không xác) đứng cạnh quan sát cha mẹ tương lai giao hợp, mà là một chúng sinh bị thúc đẩy bởi cơ chế của nghiệp (kamma), sắp sửa tái sinh vào dịp đó.

[^412]: Chú giải giải thích rằng người ấy thích thú với cảm giác đau khổ bằng cách bám víu vào nó với suy nghĩ là "tôi" và "của tôi". Để xác nhận tuyên bố rằng một kẻ phàm phu có thể thích thú với cảm giác đau khổ, ta không chỉ nghĩ đến chứng khổ dâm (masochism) mà còn nghĩ đến xu hướng phổ biến của con người là tự đưa mình vào những tình huống đau khổ để củng cố cảm giác về "cái tôi" của họ.

[^413]: Chú giải: Một tâm vô lượng (appamanacetaso) là một tâm siêu thế; nghĩa là người ấy đã đắc Đạo (đã bước vào dòng thánh).

[^414]: Tuyên bố này tiết lộ rằng chuỗi Duyên khởi bị phá vỡ tại mắt xích giữa cảm thọ và tham ái. Cảm thọ nhất thiết phải sinh khởi vì cơ thể có được do tham ái trong quá khứ phải chịu sự trổ quả của nghiệp quá khứ. Tuy nhiên, nếu một người không thích thú với cảm thọ, tham ái sẽ không có cơ hội nảy sinh và kích hoạt các phản ứng thích hay ghét – vốn là nhiên liệu tiếp thêm cho vòng luân hồi – và do đó vòng luân hồi sẽ chấm dứt.