Thư mục
A. CÁC VĂN BẢN PĀLI
Majjhima Nikāya. 3 tập. Tập 1 do V. Trenckner biên tập; Tập 2 và 3 do Robert Chalmers biên tập. Xuất bản lần đầu 1888-99. Tái bản. London: Pali Text Society, 1977-79. Ấn bản chữ La Mã.
Majjhima Nikāya. 3 tập. Rangoon: Buddhasāsana Samiti, 1954. Ấn bản chữ Miến Điện được xuất bản nhân dịp Đại hội Phật giáo lần thứ sáu được tổ chức tại Miến Điện, 1954-56.
Majjhima Nikāya. 3 tập. Sri Lanka: Lanka Buddha Mandalaya, 1964-74. Ấn bản chữ Sinhala được xuất bản trong bộ sách Buddha Jayanti Tripitaka; bản dịch Sinhala ở các trang đối diện.
Majjhima Nikāya Atṭhakatha (Papañcasūdanī). 4 tập. Rangoon: Buddhasāsana Samiti, 1957. Ấn bản chữ Miến Điện của luận sớ của Ācariya Buddhaghosa (Phật Âm) cho Majjhima Nikāya.
Majjhima Nikāya Tīkā. 3 tập. Rangoon: Buddhasāsana Samiti, 1961. Ấn bản chữ Miến Điện của tiểu sớ của Ācariya Dhammapāla cho Majjhima Nikāya.
B. CÁC BẢN DỊCH VÀ NGHIÊN CỨU
Basham, A.L. History and Doctrines of the Ājīvikas (Lịch sử và Giáo lý của phái Ājīvika). 1951. Tái bản. Delhi: Motilal Banarsidass, 1981. Nghiên cứu về một trường phái triết học mà một số đối thủ đương thời của Đức Phật thuộc về.
Bodhi, Bhikkhu, dịch. The Discourse on the All-Embracing Net of Views: The Brahmajāla Sutta and Its Commentaries (Bài kinh về Mạng lưới Toàn diện các Quan điểm: Kinh Phạm Võng và Chú giải). BPS, 1978. Bản dịch của bài kinh đầu tiên trong Dīgha Nikāya (Trường Bộ Kinh), một bản song hành với MN 102.
—_, dịch. The Discourse on the Fruits of Recluseship: The Sāmaññaphala Sutta and Its Commentaries (Bài kinh về Quả của Đời sống ẩn dật: Kinh Sa môn quả và Chú giải). BPS, 1989. Bản dịch của bài kinh thứ hai trong Dīgha Nikāya; làm rõ quan điểm của sáu vị thầy ngoại đạo thường được đề cập trong Majjhima Nikāya.
—_, dịch. The Discourse on the Root of Existence: The Mūlapariyāya Sutta and Its Commentaries (Bài kinh về Cội nguồn của Sự tồn tại: Kinh Căn bản Pháp môn và Chú giải). Bản dịch của MN 1, chú giải, các phần của tiểu sớ.
Horner, I.B., dịch. The Book of the Discipline (Cuốn sách về Giới luật). 6 tập. London: PTS, 1949-66. Bản dịch đầy đủ của Vinaya Pitaka (Luật tạng).
—_, dịch. The Collection of the Middle Length Sayings (Tuyển tập các Bài thuyết giảng Độ dài Trung bình). 3 tập. London: PTS, 1954-59. Bản dịch lâu đời của toàn bộ Majjhima Nikāya.
—_. Early Buddhism and the Taking of Life (Phật giáo Nguyên thủy và Việc Tước đoạt Sinh mạng). BPS Wheel No. 104, 1967.
Kloppenborg, Ria. The Paccekabuddha: A Buddhist Ascetic (Độc giác Phật: Một nhà tu khổ hạnh Phật giáo). BPS Wheel No. 305/307, 1983. Nghiên cứu về hình tượng được ca ngợi trong MN 116.
Nānamoli, Bhikkhu, dịch. The Greater Discourse on Voidness (Bài kinh Lớn về Tính Không). BPS Wheel No. 87, 1965. Bản dịch của MN 122 và chú giải.
—_. The Life of the Buddha According to the Pali Canon (Cuộc đời của Đức Phật theo Kinh điển Pali). BPS, 1972. Tiểu sử của Đức Phật được xây dựng từ các văn bản kinh điển.
—_, dịch. Mindfulness of Breathing (Chánh niệm về Hơi thở). Tái bản lần 2. BPS, 1964. Bao gồm bản dịch của MN 118 và các văn bản liên quan.
—_, dịch. The Minor Readings and The Illustrator of Ultimate Meaning (Tiểu Bộ Kinh và Người Minh họa Ý nghĩa Tối thượng). London: PTS, 1960. Phần phụ lục chứa thảo luận về sự hiểu biết của dịch giả về các thuật ngữ kỹ thuật Pali.
—_, dịch. The Path of Purification (Visuddhimagga) (Thanh Tịnh Đạo), tái bản lần 4. BPS, 1980. Tác phẩm bách khoa về giáo lý và thiền định Phật giáo, của Ācariya Buddhaghosa. "Nền tảng" của các chú giải.
—_, dịch. A Treasury of the Buddha's Words (Kho tàng Lời dạy của Đức Phật). Bangkok: Mahāmakutarājavidyālaya, 1980. Chín mươi bài kinh Majjhima, được Bhikkhu Khantipālo chọn lọc và biên tập.
Nānananda, Bhikkhu. Concept and Reality in Early Buddhism (Khái niệm và Thực tế trong Phật giáo Nguyên thủy). BPS, 1971. Bao gồm trình bày về MN 18.
—_, dịch. Ideal Solitude (Sự Tịch mịch Lý tưởng). BPS Wheel No. 188, 1973. Bản dịch của MN 131 với phần giới thiệu và ghi chú.
Nyanaponika Thera, dịch. The Discourse on the Snake Simile (Bài kinh về Ví dụ Con rắn). BPS Wheel No. 48/49, 1962. Bản dịch của MN 22 với phần giới thiệu và ghi chú.
—. The Five Mental Hindrances (Năm Triền cái). BPS Wheel No. 26, 1961. Bao gồm bản dịch chú giải về các ví dụ trong MN 39.
—. The Four Nutriments of Life (Bốn Loại Thức ăn của Cuộc sống). BPS Wheel No. 105/106, 1967. Giải thích các loại thức ăn được đề cập trong MN 9 và MN 38.
-, dịch. The Greater Discourse on the Elephant-Footprint Simile (Bài kinh Lớn về Ví dụ Dấu chân Voi). BPS Wheel No. 101, 1966. Bản dịch của MN 28 với phần giới thiệu và ghi chú.
—. The Heart of Buddhist Meditation (Trái tim của Thiền định Phật giáo). London: Rider and Co., 1962; BPS, 1992. Bao gồm bản dịch của MN 10 với chú giải hiện đại.
—. The Roots of Good and Evil (Cội rễ của Thiện và Ác). BPS Wheel No. 251/253, 1978. Nghiên cứu kinh điển về các căn bất thiện và thuốc giải độc của chúng.
——, dịch. The Simile of the Cloth and The Discourse on Effacement (Ví dụ về Tấm vải và Bài kinh về Sự tẩy xóa). BPS Wheel No. 61/62, 1964. Bản dịch của MN 7 và MN 8 với phần giới thiệu và ghi chú.
—. The Threefold Refuge (Tam quy). BPS Wheel No. 76, 1965. Bao gồm chú giải về công thức quy y thường gặp trong Majjhima Nikāya.
Piyadassi Thera. The Seven Factors of Enlightenment (Bảy Yếu tố Giác ngộ). BPS Wheel No. 1, 1957.
Soma Thera, dịch. The Removal of Distracting Thoughts (Loại bỏ các Suy nghĩ gây xao nhãng). BPS Wheel No. 21, 1960. Bản dịch của MN 20 với chú giải và tiểu sớ.
—_, dịch. The Way of Mindfulness (Con đường Chánh niệm), tái bản lần 5. BPS, 1981. Bản dịch của MN 10 và chú giải và tiểu sớ của nó.
Thittila, Sayadaw U, dịch. The Book of Analysis (Vibhanga) (Phân tích Bộ). London: PTS, 1969. Bao gồm giải thích về các năng lực của Như Lai (Tathāgata) (MN 12), các yếu tố và cơ sở (MN 115).
Walshe, Maurice, dịch. Thus Have I Heard: Long Discourses of the Buddha (Tôi nghe như vầy: Các Bài thuyết giảng Dài của Đức Phật). London: Wisdom Publications, 1987. Bản dịch gần đây của toàn bộ Dīgha Nikāya.
Watanabe, Fumimaro. Philosophy and its Development in the Nikāyas and Abhidhamma (Triết học và sự Phát triển của nó trong Nikāyas và Abhidhamma). Delhi: Motilal Banarsidass, 1983. Các chương về các yếu tố Abhidhamma trong Nikāyas và về các Mã ($m \bar{a} t i k \bar{a}$).
Từ ngữ:
- Phạm Võng / Brahmajāla / Brahmajāla / Mạng lưới (net) của Phạm thiên (Brahma)
- Trường Bộ Kinh / Dīgha Nikāya / Dīgha Nikāya / Một trong năm bộ Nikaya, chứa các bài kinh dài.
- Sa môn quả / Sāmaññaphala / Sāmaññaphala / Kết quả của đời sống Sa môn
- Căn bản Pháp môn / Mūlapariyāya / Mūlapariyāya / Phương pháp luận cơ bản
- Luật tạng / Vinaya Pitaka / Vinaya Pitaka / Một trong ba phần của Tam tạng kinh điển, chứa các quy tắc và giới luật cho tăng đoàn.
- Triền cái / Mental Hindrances / Các yếu tố cản trở sự phát triển tâm linh.
- Tam quy / Threefold Refuge / Threefold Refuge / Sự nương tựa vào Phật, Pháp và Tăng.
- Thanh Tịnh Đạo / Visuddhimagga / Visuddhimagga / Một luận thư quan trọng về lý thuyết và thực hành thiền định trong Phật giáo Theravada.
- Như Lai / Tathāgata / Tathāgata / Một danh hiệu của Đức Phật, có nghĩa là "người đã đến như vậy" hoặc "người đã đi như vậy".
- Phân tích Bộ / Vibhanga / Vibhanga / Một trong bảy cuốn sách của Abhidhamma Pitaka, chứa các phân tích chi tiết về các khái niệm và giáo lý Phật giáo.
- Mã / Mātikā / Mātikā / Danh sách tóm tắt các chủ đề hoặc phạm trù, thường được sử dụng trong Abhidhamma để tổ chức và phân loại các khái niệm.