- saṁvara/thu thúc saṁ- lại, vào trong, hoàn toàn vara từ varati — ngăn lại, che chắn, bảo vệ
nghĩa: bảo vệ không cho chạy theo, "biết vọng không theo" dịch: tỉnh thức giữ nguyên
nhờ vào sự thu thúc của đời sống đạo đức -> nhờ vào sự không chạy theo vọng của đời sống đạo đức -> nhờ vào sự tỉnh thức bảo vệ của đời sống đạo đức
- Indriyasaṁvara — Thu thúc các căn -> Tỉnh thức bảo vệ các giác quan
- Sīlasaṁvara — Thu thúc bằng giới Giới luật như hàng rào bảo vệ — ngăn thân và khẩu tạo nghiệp bất thiện. Đây chính là cụm từ xuất hiện trong đoạn kinh vừa dịch:
- Pātimokkhasaṁvara — Thu thúc theo Giới bổn->sự tỉnh thức bảo vệ được xây dựng bằng giới bổn
- Satisaṁvara — Thu thúc bằng chánh niệm ->đạt được tỉnh thức bằng chánh niệm ?
- Ñāṇasaṁvara — Thu thúc bằng trí tuệ Dùng trí tuệ (paññā) để nhìn thấu bản chất vô thường, khổ, vô ngã của đối tượng — từ đó tâm tự nhiên không bám víu.
- Khantisaṁvara — Thu thúc bằng nhẫn nhục Khi đối mặt với lời chỉ trích, đau đớn, nghịch cảnh — dùng nhẫn nhục để không để sân hận bùng phát.
thu thúc của đời sống đạo đức -> bảo vệ của đời sống đạo đức
Vì nếu để giác quan mắt không được thu thúc ->Vì nếu để giác quan mắt không được bảo vệ bằng sự tỉnh thức/tỉnh thức bảo vệ ->Vì nếu để giác quan mắt không biết vọng