BẬC A-LA-HÁN
Hình mẫu lý tưởng của Kinh Trung Bộ (Majjhima Nikāya), cũng như toàn bộ Kinh tạng Pali, là bậc A-la-hán. Bản thân từ "A-la-hán" (arahant) xuất phát từ một gốc có nghĩa là "xứng đáng". Tỳ kheo Nānamoli dịch là "viên thành" (accomplished) và "Bậc Viên Thành" (Accomplished One) khi nó được sử dụng như một danh hiệu của Đức Phật, có lẽ để nhất quán với thông lệ dịch tất cả các danh hiệu của Đức Phật của ông. Trong những lần xuất hiện khác, ông giữ nguyên từ này không dịch. Từ này dường như đã có từ trước thời Phật giáo, nhưng đã được Đức Phật sử dụng để chỉ định cá nhân đã đạt đến quả cuối cùng của con đường tu tập.
Các kinh điển sử dụng một mô tả quen thuộc về bậc A-la-hán, tóm tắt những thành tựu của vị ấy: vị ấy là "người đã đoạn tận các lậu hoặc (taints destroyed), đã sống đời sống phạm hạnh (lived the holy life), đã làm những gì cần phải làm (done what had to be done), đã đặt gánh nặng xuống (laid down the burden), đã đạt được mục tiêu đích thực (reached the true goal), đã phá hủy các kiết sử của hữu (destroyed the fetters of being), và hoàn toàn giải thoát nhờ tri kiến rốt ráo" (MN 1.51, v.v.). Các mô tả khác nhau nhấn mạnh các khía cạnh khác nhau trong sự chứng ngộ của bậc A-la-hán. Như vậy, một kinh điển đưa ra một loạt các danh hiệu ẩn dụ mà chính Đức Phật giải thích là đại diện cho sự từ bỏ vô minh (ignorance), ái dục (craving) và ngã mạn (conceit) của bậc A-la-hán, sự đoạn trừ các kiết sử (fetters), và sự giải thoát khỏi vòng luân hồi (round of births) (MN 22.30-35). Ở những chỗ khác, Đức Phật gán một tập hợp các danh hiệu khác cho bậc A-la-hán - một số danh hiệu có nguồn gốc từ Bà-la-môn - rút ra những thuật ngữ này bằng cách giải thích từ nguyên sáng tạo từ việc loại bỏ tất cả các trạng thái bất thiện, xấu ác của bậc A-la-hán (MN 39.22-29).
Kinh Trung Bộ ghi lại sự khác biệt về loại hình giữa các bậc A-la-hán, được cho là do sự đa dạng trong các căn cơ của họ. Trong MN 70, Đức Phật giới thiệu một sự phân biệt cơ bản giữa những bậc A-la-hán "giải thoát cả hai phần" (liberated-in-both-ways) và những bậc "giải thoát bằng trí tuệ" (liberated-by-wisdom): trong khi những người trước có khả năng an trú trong các chứng đắc vô sắc (immaterial attainments), thì những người sau lại thiếu khả năng đó. Các bậc A-la-hán còn được phân biệt là những người sở hữu, bên cạnh tri kiến về sự đoạn diệt các lậu hoặc (taints) cần thiết cho tất cả các bậc A-la-hán, cả ba loại chân tri (true knowledges) và cả sáu loại thắng trí (direct knowledges). Trong MN 108, Tôn giả Ānanda chỉ ra rằng những bậc A-la-hán sở hữu sáu thắng trí đã được tôn kính và có uy quyền đặc biệt trong Tăng đoàn sau khi Đức Phật nhập diệt.
Tuy nhiên, bên dưới những khác biệt ngẫu nhiên này, tất cả các bậc A-la-hán đều có chung những thành tựu thiết yếu giống nhau - sự đoạn diệt tất cả các phiền não (defilements) và sự giải thoát khỏi các tái sinh trong tương lai. Họ sở hữu ba phẩm chất vô thượng - tri kiến vô thượng, sự thực hành đạo vô thượng và sự giải thoát vô thượng (MN 35.26). Họ được phú cho mười pháp của bậc vô học (one beyond training) - tám chi của Tám Bước Thiện (Bát Chánh Đạo) (Noble Eightfold Path) được tăng thêm bởi chánh tri kiến (right knowledge) và chánh giải thoát (right deliverance) (MN 65.34, MN 78.14). Họ sở hữu bốn nền tảng - nền tảng của trí tuệ (wisdom), của chân thật (truth), của xả ly (relinquishment) và của an tịnh (peace) (MN 140.11). Và bằng việc đoạn trừ tham (lust), sân (hate) và si (delusion), tất cả các bậc A-la-hán đều có thể tiếp cận một thành tựu thiền định độc đáo được gọi là quả chứng A-la-hán (fruition attainment of arahantship), được mô tả là tâm giải thoát bất động (unshakeable deliverance of mind), tâm giải thoát vô lượng (immeasurable deliverance of mind), tâm giải thoát tánh không (void deliverance of mind), tâm giải thoát vô sở hữu (deliverance of mind through nothingness), và tâm giải thoát vô tướng (signless deliverance of mind) (MN 43.35-37).
Từ ngữ:
- A-la-hán / Arahant / Arahant / Bậc đã đạt đến giác ngộ, giải thoát hoàn toàn.
- Lậu hoặc / Taints / Taints / Các chất gây ô nhiễm tinh thần, ngăn cản sự giác ngộ.
- Phạm hạnh / Holy life / Holy life / Đời sống thanh tịnh, tuân thủ các giới luật.
- Kiết sử / Fetters / Fetters / Những ràng buộc trói buộc chúng sinh vào vòng luân hồi.
- Hữu / Being / Being / Sự tồn tại, hiện hữu.
- Vô minh / Ignorance / Ignorance / Sự thiếu hiểu biết về bản chất của thực tại.
- Ái dục / Craving / Craving / Sự khao khát, ham muốn.
- Ngã mạn / Conceit / Conceit / Sự kiêu ngạo, tự cao.
- Vô sắc / Immaterial / Immaterial / Thuộc về thế giới không có hình tướng, vật chất.
- Chân tri / True knowledges / True knowledges / Ba loại trí tuệ chân thật: Túc mạng minh, sanh tử minh, lậu tận minh.
- Thắng trí / Direct knowledges / Direct knowledges / Sáu loại trí tuệ siêu việt: Thần túc thông, thiên nhĩ thông, tha tâm thông, túc mạng thông, thiên nhãn thông, lậu tận thông.
- Phiền não / Defilements / Defilements / Những ô nhiễm tinh thần gây đau khổ.
- Vô thượng / Unsurpassable / Unsurpassable / Không gì có thể vượt qua.
- Tám Bước Thiện (Bát Chánh Đạo) / Noble Eightfold Path / Noble Eightfold Path / Con đường tu tập gồm tám yếu tố: Chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.
- Vô học / One beyond training / One beyond training / Bậc đã hoàn tất việc tu tập, không cần phải học hỏi thêm.
- Quả chứng A-la-hán / Fruition attainment of arahantship / Fruition attainment of arahantship / Trạng thái chứng ngộ A-la-hán, kết quả cuối cùng của con đường tu tập.
- Tham / Lust / Lust / Lòng tham, sự ham muốn.
- Sân / Hate / Hate / Sự giận dữ, thù hận.
- Si / Delusion / Delusion / Sự si mê, ảo tưởng.