NĀMARŪPA/ Danh Sắc
Tỳ kheo Ñāṇamoli đã dịch cụm từ "nama-rupa" thành "name-and-form" Tỳ kheo Thích Minh Châu dịch "danh-và-sắc". Trong bản này, cụm từ ghép đã được đổi lại theo cách dịch được dùng trong bản dịch Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga) của ngài, là "tinh thần - vật chất (mentality-materiality), mặc dù có chút tiếc nuối rằng cách diễn đạt Latin rườm rà này, thiếu đi sự súc tích và mạnh mẽ của "danh-và-sắc". Từ nāma ban đầu có nghĩa là "tên gọi (name)", nhưng trong các bài kinh (suttas) Pali, nó được dùng trong cụm từ ghép này như một thuật ngữ chung cho các yếu tố tinh thần (mental factors) đi kèm với ý thức (consciousness), như sẽ thấy trong định nghĩa tại MN 9.54. Các chú giải, giải thích từ "nāma" cho rằng nó xuất phát từ namati, nghĩa là uốn cong, và được áp dụng cho các yếu tố tinh thần bởi vì chúng "uốn mình" hướng về đối tượng trong hành động nhận thức nó (Tác giả dùng cách giải thích từ NĀMA của Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga) ND). Rūpa (hình dáng/vật chất) được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính trong các bài kinh: (1)là thành phần đầu tiên của năm hợp thành (five aggregates/ pañcakkhandha/ ngũ uẩn) và (2)là đối tượng nhìn thấy của giác quan mắt. Trường hợp trước là một phạm trù rộng hơn bao gồm trường hợp sau như là một trong nhiều loại rūpa khác. Tôn giả Ñāṇamoli, nhằm mục đích nhất quán trong bản thảo dịch thuật của mình, đã dùng từ form (hình dáng) cho rūpa khi nó là hình dáng (visible object/ đối tượng nhìn thấy) thay vì "dữ kiện thị giác" như trong hệ thống dịch thuật trước đó của ngài. Nhưng khi rūpa được dùng để chỉ thành phần đầu tiên của năm hợp thành, nó đã được đổi thành "material form (hình dáng vật chất)". Cách dịch này nhằm chỉ ra chính xác hơn ý nghĩa của rūpa trong ngữ cảnh đó trong khi vẫn giữ được sự liên kết với rūpa như là đối tượng thị giác. Thỉnh thoảng trong các văn bản, từ này dường như bao hàm cả hai nghĩa mà không cho phép một sự phân định rạch ròi, như trong ngữ cảnh của một số thành tựu thiền định (meditative attainments/ samāpatti) chẳng hạn như hai tầng giải thoát (liberations/ vimokkha) đầu tiên (MN 77.22).