PHẠM THIÊN (BRAHMA)
Từ "brahma" (Phạm thiên) đã tạo ra một thách thức khác cho nỗ lực của ngài Nānamoli trong việc đạt được sự nhất quán hoàn toàn. Bản thân từ này, có từ thời kỳ Vệ Đà (Vedic), ban đầu có nghĩa là sức mạnh thiêng liêng, sức mạnh thiêng liêng duy trì vũ trụ và được tiếp xúc thông qua các lời cầu nguyện và nghi lễ của kinh Vệ Đà. Mặc dù từ này vẫn giữ ý nghĩa "thiêng liêng" hoặc "thánh thiện", nhưng vào thời Đức Phật, nó đã trải qua hai dòng phát triển riêng biệt. Một dòng lên đến đỉnh điểm trong quan niệm về Brahman (trung tính) như một thực tại tuyệt đối vô ngã ẩn sau và biểu hiện thông qua các hiện tượng thay đổi của thế giới. Quan niệm này là điểm nổi bật của Upanishad, nhưng từ "brahma" không bao giờ xuất hiện theo nghĩa này trong Kinh tạng Pali. Dòng phát triển còn lại lên đến đỉnh điểm trong quan niệm về Brahma (giống đực số ít) như một Thượng đế vĩnh cửu, cá nhân, người tạo ra và điều khiển thế giới. Quan niệm này được các Bà la môn (brahmins) nắm giữ như được mô tả trong các kinh Pali. Bản thân những người theo đạo Phật khẳng định rằng Brahmā không phải là một vị Thượng đế duy nhất, mà là một tên gọi chung cho một số đẳng cấp thần thánh cao cấp mà những người đứng đầu, quên rằng họ vẫn là những chúng sinh phù du trong sự kìm kẹp của nghiệp (kamma), có khuynh hướng tự cho mình là đấng sáng tạo toàn năng vĩnh cửu (xem MN 49).
Ngài Nānamoli đã cố gắng thực hiện hướng dẫn về tính nhất quán của mình bằng cách dịch từ "brahma" trong các lần xuất hiện khác nhau của nó bằng "divine" (thiêng liêng) hoặc các từ cùng gốc của nó. Do đó, Brahmā vị thần được dịch là "the Divinity" (Thần tính), brāhmana (= brahmin/ Bà la môn) được dịch là "divine" (thiêng liêng) (như một danh từ có nghĩa là một nhà thần học tu sĩ), và thành ngữ brahmacariya, trong đó "brahma" hoạt động như một tính từ, được dịch là "the Life Divine" (Cuộc sống Thiêng liêng). Kết quả của thử nghiệm này một lần nữa là sự hy sinh sự rõ ràng vì lợi ích của tính nhất quán, ngay cả khi có nguy cơ gây ra sự hiểu lầm, và do đó trong quá trình sửa đổi, tôi đã quyết định xử lý những cách diễn đạt này phù hợp với các thông lệ thông thường hơn. Do đó, Brahmā và brahmin đã không được dịch (từ sau có lẽ đã quen thuộc hơn với độc giả hiện đại so với danh từ cổ "divine" -thiêng liêng). Từ "brahma", như nó xuất hiện trong các từ ghép, thường được dịch là "holy" (thánh thiện) - ví dụ: brahmacariya là "the holy life" (cuộc sống thánh thiện) ngoại trừ khi nó được sử dụng để biểu thị sự kiêng cữ tình dục hoàn toàn, trong trường hợp đó nó đã được dịch theo nghĩa dự định của nó là "celibacy" (độc thân). Tuy nhiên, từ "divine" (thiêng liêng) đã được giữ lại trong thành ngữ brahmavihāra, được dịch là "divine abode" (chốn thiêng liêng) (MN 83.6) liên quan đến các thiền định "vô lượng" về lòng từ, lòng bi, niềm vui thích thú và sự bình thản, là nơi ở của thần Brahmā (MN 55.7) và con đường tái sinh vào cõi Phạm thiên (Brahma-world) (MN 99.22).
Từ ngữ:
- Phạm thiên / Brahma / Brahma / Một vị thần trong Ấn Độ giáo và Phật giáo, thường được coi là đấng sáng tạo.
- Nghiệp / Kamma / Karma / Hành động, lời nói và suy nghĩ tạo ra kết quả tương ứng.
- Bà la môn / Brahmin / Brahmin / Một thành viên của đẳng cấp tu sĩ trong xã hội Ấn Độ cổ đại.
- Phạm thiên giới / Brahma-world / Brahma-world / Một cõi trời trong vũ trụ Phật giáo, nơi cư ngụ của các vị phạm thiên.
- Phạm trú / Brahmavihāra / Brahmavihāra / Bốn trạng thái tâm vô lượng: từ, bi, hỷ, xả.
- Brahmacariya / Phạm hạnh / The Holy Life / Cuộc sống thánh thiện, trong sạch.